lailái(來)
đến, tới
bộ木(mộc)
Dễ nhầm米 未
来不及 (láibují) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "lai bất cập", nghĩa tiếng Việt: không kịp; chẳng kịp nữa. Từ gồm 3 chữ: 来 (lai) + 不 (bất) + 及 (cập), tổng cộng 14 nét.
động từ
lailái(來)
đến, tới
bộ木(mộc)
Dễ nhầm米 未
bấtbù
không, chẳng
bộ一(nhất)
Dễ nhầm下 还
cậpjí
kịp, đạt tới; và
bộ又(hựu)
lai bất cập — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'lai bất cập' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'không kịp'. Dạng khẳng định là 来得及 (kịp) — chỉ việc đổi 不 thành 得, nên học một lần được cả cặp.
来 lai + 不 bất + 及 cập → lai bất cập
Người Việt có sẵn cả ba âm này, chỉ là đã xếp chúng vào chỗ khác. Bất cập trong tiếng Việt hôm nay gần như luôn là danh từ — "những bất cập của quy định" — tức chỗ thiếu sót, chỗ chưa tới nơi. Nghĩa đen "không đạt tới" vẫn nằm bên trong đó, nhưng đã nguội thành một lời chê, nên "lai bất cập" chẳng gợi ra nổi cảnh một người đang cuống lên vì sắp trễ.
Chữ 不 ở đây không đứng đầu mà chen vào khúc giữa; thay nó bằng 得 là ra 来得及, kịp. Trong hai anh em ấy, bản phủ định mới là bản người ta nói suốt — chẳng ai bình luận về thời gian khi mọi thứ còn dư dả. Dài ba chữ nhưng cả cụm hoạt động như một động từ duy nhất: nó nhận 会, nhận 已经, nhận cả 了 — 会不会来不及, 现在走已经来不及了.
Có một khuôn câu nên nhặt luôn, vì tiếng Việt trùng khớp đến bất ngờ: 来不及 + việc chưa làm được + 就 + việc đã xảy ra. 我来不及吃早饭就上班了 là "chưa kịp ăn sáng đã phải đi làm"; 他来不及说再见就走了 là "chưa kịp chào đã đi mất". Hai ngôn ngữ xếp các mảnh theo đúng một thứ tự, cứ dịch thẳng từ trái sang phải.
Cuối cùng, từ này có hai vị. Một là hết giờ: 快一点儿,不然来不及了 — cửa sắp đóng lại. Hai là không đủ giờ dù hạn chưa tới: 这么多作业,一个晚上来不及做完 — bài nhiều quá, một tối không nhét vừa. Chữ 了 đi kèm thường báo cái vị thứ nhất, đúng khoảnh khắc vừa trễ mất.
Đọc thẳng từng chữ là ra nghĩa: 来 (lai) là đến, 不 (bất) là không, 及 (cập) là kịp — 'đến không kịp'. Chữ 及 chỉ 3 nét, thuộc bộ 又 (hựu, bàn tay); theo lối chiết tự truyền thống, đó là bàn tay với theo người đi trước mà chưa chạm tới.
现在走已经来不及了。
Xiànzài zǒu yǐjīng láibují le.
Giờ mới đi thì không kịp nữa rồi.
我来不及吃早饭就上班了。
Wǒ láibují chī zǎofàn jiù shàngbān le.
Tôi chưa kịp ăn sáng đã phải đi làm.
快一点儿,不然来不及了。
Kuài yìdiǎnr, bùrán láibují le.
Nhanh lên một chút, không thì trễ mất.
会不会来不及?
Huì bu huì láibují?
Liệu có kịp không đấy?
他来不及说再见就走了。
Tā láibují shuō zàijiàn jiù zǒu le.
Anh ấy chưa kịp chào tạm biệt đã đi mất.
这么多作业,一个晚上来不及做完。
Zhème duō zuòyè, yí ge wǎnshang láibují zuò wán.
Bài tập nhiều thế này, một tối làm không kịp xong.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License