签证qiānzhèngthiêm chứng

phồn thể: 簽證

签证 (qiānzhèng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thiêm chứng", nghĩa tiếng Việt: thị thực; visa; xin thị thực. Từ gồm 2 chữ: 签 (thiêm) + 证 (chứng), tổng cộng 20 nét.

Nghĩa của từ 签证

động từ · danh từ

  1. 1thị thực
  2. 2visa
  3. 3xin thị thực

Cách viết các chữ trong từ 签证

thiêmqiān(簽)

ký tên; thẻ, phiếu

bộ竹(trúc)

chứngzhèng(證)

chứng minh; giấy chứng nhận

bộ讠(ngôn)

Âm Hán-Việt của 签证

thiêm chứng — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'thiêm chứng' không phải là từ tiếng Việt. Người Việt nói 'visa' hoặc 'thị thực'. Từ này vừa là danh từ (tấm thị thực) vừa là động từ (cấp thị thực).

Cách ghép từ 签证

签 thiêm + 证 chứng → thiêm chứng

Câu chuyện hình thành từ 签证

Đọc theo âm Hán-Việt, 签证 ra thiêm chứng — một tổ hợp không tồn tại trong tiếng Việt. Nhưng cả bức tường thì lạ chứ từng viên gạch dựng nên nó thì người Việt đã cầm trong tay từ lâu, và đó mới là chỗ đáng học.

Viên thứ hai, 证, đọc là chứng. Chữ mang bộ 讠 (ngôn) — lời nói — và từ điển ghi nghĩa của nó là chứng minh, giấy chứng nhận. Đúng cái chứng trong chứng minh, chứng nhận, bằng chứng, chứng chỉ: một điều được nói ra và được ai đó đứng ra bảo đảm là thật. Ai từng cầm giấy chứng nhận thì đã biết nửa sau của từ này.

签 xa lạ hơn, và từ điển cho nó hai nghĩa nằm cạnh nhau: ký tên, và cái thẻ, cái phiếu. Bộ của chữ là 竹 (trúc) — cây tre. Theo cách giải thích cổ, hai nghĩa ấy nối được với nhau vì thẻ để ghi, để ký ngày xưa vốn chẻ ra từ tre; cái thẻ tre để lại nét nghĩa "ghi, ký" cho chữ. Nghĩa "thẻ" đến giờ vẫn sống: 抽签 là rút thăm.

Ghép lại, đó là tờ giấy chứng có chữ ký cho phép người ta bước qua biên giới. Người Việt gọi thẳng là visa, trang trọng hơn thì thị thực — cũng gốc Hán, nhưng là một cặp chữ khác hẳn. Chi tiết đáng nhớ khi dùng nằm ở động từ đi kèm: tiếng Trung nói 办签证, 签证办好了吗 — 办, cùng chữ trong 办公 và 办法, nghĩa là lo liệu thủ tục. Tiếng Việt nói "làm visa"; tiếng Trung dùng đúng chữ 办 ấy cho mọi thứ giấy tờ phải chạy.

Cách ghi nhớ từ 签证

签 (thiêm) là ký tên, đóng dấu — như 签名 là ký tên; 证 (chứng) là giấy chứng nhận, như 'chứng minh thư'. Giấy chứng có chữ ký cho phép ta vào nước người ta. 签 đội bộ 竹 (trúc, tre), 13 nét vì thẻ ký xưa làm bằng tre; 证 có bộ 讠 (ngôn) bên trái, 7 nét.

Ví dụ với từ 签证

  • 去中国留学要办签证。

    Qù Zhōngguó liúxué yào bàn qiānzhèng.

    Đi Trung Quốc du học thì phải làm visa.

  • 我的签证是三个月的。

    Wǒ de qiānzhèng shì sān ge yuè de.

    Visa của tôi là loại ba tháng.

  • 你的签证办好了吗?

    Nǐ de qiānzhèng bàn hǎo le ma?

    Visa của bạn làm xong chưa?

  • 办签证需要护照和照片。

    Bàn qiānzhèng xūyào hùzhào hé zhàopiàn.

    Làm visa cần hộ chiếu và ảnh.

  • 没有签证不能上飞机。

    Méiyǒu qiānzhèng bù néng shàng fēijī.

    Không có visa thì không lên máy bay được.

  • 他上个月拿到了签证。

    Tā shàng ge yuè nádào le qiānzhèng.

    Tháng trước anh ấy đã lấy được visa.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License