填写tiánxiěđiền tả

phồn thể: 填寫

填写 (tiánxiě) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "điền tả", nghĩa tiếng Việt: điền vào; khai (đơn); viết vào chỗ trống. Từ gồm 2 chữ: 填 (điền) + 写 (tả), tổng cộng 18 nét.

Nghĩa của từ 填写

động từ

  1. 1điền vào
  2. 2khai (đơn)
  3. 3viết vào chỗ trống

Cách viết các chữ trong từ 填写

điềntián

điền vào, lấp đầy

bộ土(thổ)

tảxiě(寫)

viết; miêu tả

bộ冖(mịch)

Dễ nhầm泻 与

Âm Hán-Việt của 填写

điền tả — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'điền tả' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'điền vào', 'khai'. Từ này chỉ riêng việc viết thông tin vào chỗ trống của một tờ đơn hay biểu mẫu.

Cách ghép từ 填写

填 điền + 写 tả → điền tả

Câu chuyện hình thành từ 填写

Đây là một từ mà người Việt sở hữu sẵn một nửa mà không biết. Chữ 填 chính là điền trong "điền vào chỗ trống", "điền tên", "điền đơn" — cùng một chữ, cùng một nghĩa, dùng hằng ngày. Nó mang bộ 土 (thổ, đất), và nghĩa gốc rất cụ thể: đổ đất lấp cho đầy một cái hố. Từ cái hố ấy mà ra chỗ trống trên tờ giấy, vì mỗi ô để trắng cũng là một chỗ lõm đang chờ được lấp.

Nửa còn lại cũng không lạ. 写 là tả, chữ nằm trong miêu tả, tả cảnh, tả thực. Vậy hai viên gạch đều là đồ quen, chỉ bức tường là lạ: người Việt không ghép chúng với nhau. Ta lấy điền rồi nối với một tiếng thuần Việt thành điền vào, trong khi tiếng Trung ghép hai chữ Hán lại với nhau. Cùng nguyên liệu, hai cách xây, và đó là lý do cả cụm nghe như không thuộc tiếng nào.

Ranh giới với 写 đứng trơ một mình cũng đáng để ý. 写 là viết nói chung: viết chữ, viết thư, viết bài. 填写 hẹp hơn nhiều — chỉ dùng cho việc điền thông tin vào ô trống của một biểu mẫu, một tờ khai, một tờ đơn. Câu 请填写您的姓名和电话 chỉ xuất hiện ở quầy làm thủ tục, không bao giờ ở bàn học.

Trong lời nói thường ngày, người ta hay rút còn mỗi chữ đầu: 填表 là điền vào tờ khai. Giữ đủ hai chữ thì trang trọng hơn, hợp với dòng chữ in trên giấy tờ và lời của người ngồi sau quầy — đúng như 填写完请交给老师 trong ví dụ.

Cách ghi nhớ từ 填写

填 (điền) là lấp cho đầy — đúng chữ 'điền' trong 'điền vào chỗ trống' của tiếng Việt; 写 (tả) là viết, như 'miêu tả'. Viết cho đầy chỗ trống chính là khai đơn. 填 mang bộ 土 (thổ, đất) bên trái, 13 nét: lấp đất cho đầy hố.

Ví dụ với từ 填写

  • 请填写您的姓名和电话。

    Qǐng tiánxiě nín de xìngmíng hé diànhuà.

    Xin điền họ tên và số điện thoại của quý khách.

  • 这张表我已经填写好了。

    Zhè zhāng biǎo wǒ yǐjīng tiánxiě hǎo le.

    Tờ đơn này tôi điền xong rồi.

  • 填写的时候不要写错。

    Tiánxiě de shíhou búyào xiě cuò.

    Lúc điền thì đừng viết sai.

  • 你会填写这份表吗?

    Nǐ huì tiánxiě zhè fèn biǎo ma?

    Bạn biết điền tờ khai này không?

  • 他没有填写地址。

    Tā méiyǒu tiánxiě dìzhǐ.

    Anh ấy chưa điền địa chỉ.

  • 填写完请交给老师。

    Tiánxiě wán qǐng jiāo gěi lǎoshī.

    Điền xong xin nộp cho thầy giáo.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License