hàmxián(鹹)
mặn
bộ口(khẩu)
咸 (xián) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "hàm", nghĩa tiếng Việt: mặn. Chữ 咸 có 9 nét, thuộc bộ 口.
tính từ
hàmxián(鹹)
mặn
bộ口(khẩu)
hàm — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'hàm' không dùng riêng được trong tiếng Việt. Người Việt nói 'mặn'. Đừng nhầm với 'hàm' trong 'hàm răng' hay 'hàm ý' — đó là những chữ Hán khác hẳn, chỉ trùng âm.
Tiếng Trung gọi tên các vị bằng chữ đơn, mỗi vị một chữ: 咸, 甜, 酸, 苦, 辣. Tiếng Việt cũng có đủ năm vị ấy nhưng gọi bằng tiếng thuần Việt — mặn, ngọt, chua, đắng, cay — và đẩy hết âm Hán-Việt tương ứng ra khỏi bữa ăn. Đó là lý do một chữ thông dụng như 咸 lại có âm nghe rất xa lạ: chuyện nếm là địa hạt tiếng Việt giữ lại cho vốn từ của chính mình.
Dù vậy, người Việt vẫn gặp âm ấy ở một chỗ không ai ngờ — Hàm Dương, kinh đô nhà Tần, cái tên nằm trong câu Chinh phụ ngâm "Chốn Hàm Dương chàng còn ngoảnh lại". Theo cách giải thích cổ, chữ trong tên đất ấy vốn là một chữ khác, nghĩa "khắp cả"; chữ chỉ vị mặn ngày xưa viết là 鹹, rườm rà hơn. Lối viết giản thể nhập hai làm một, nên hôm nay 咸 gánh cả hai vai.
Về mặt chữ, 咸 mang bộ 口 (khẩu) — cái miệng, nơi duy nhất phán được mặn hay nhạt. Theo lối chiết tự truyền thống, nó còn góp âm cho vài chữ đã quen: thêm 心 xuống dưới thì thành 感 (cảm), và 减 (giảm) cũng chứa nó. Nhận ra mối họ hàng ấy thì cả ba chữ dễ nhớ hơn.
Còn một cái bẫy nằm hẳn bên phía tiếng Việt. "Ăn mặn" của ta có hai nghĩa: ăn nhiều muối, và ăn thịt cá chứ không ăn chay. 咸 chỉ có nghĩa thứ nhất. Câu 医生说吃太咸对身体不好 là lời khuyên về muối, không dính gì đến chuyện chay tịnh.
咸 có 9 nét và mang bộ 口 (khẩu, miệng): mặn hay không thì phải nếm bằng miệng mới biết. Mẹo nhớ mặt chữ: thêm bộ 心 (tâm) xuống dưới 咸 thì thành 感 (cảm) — hai chữ chỉ khác nhau đúng quả tim ở đáy.
这个菜太咸了。
Zhège cài tài xián le.
Món này mặn quá.
我不喜欢吃咸的东西。
Wǒ bù xǐhuan chī xián de dōngxi.
Tôi không thích ăn đồ mặn.
汤有点儿咸,加点儿水吧。
Tāng yǒudiǎnr xián, jiā diǎnr shuǐ ba.
Canh hơi mặn, thêm chút nước đi.
你觉得咸不咸?
Nǐ juéde xián bu xián?
Bạn thấy có mặn không?
北方菜比南方菜咸。
Běifāng cài bǐ nánfāng cài xián.
Món miền Bắc mặn hơn món miền Nam.
医生说吃太咸对身体不好。
Yīshēng shuō chī tài xián duì shēntǐ bù hǎo.
Bác sĩ nói ăn mặn quá không tốt cho sức khoẻ.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License