说明书shuōmíngshūthuyết minh thư

phồn thể: 說明書

说明书 (shuōmíngshū) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thuyết minh thư", nghĩa tiếng Việt: bản hướng dẫn sử dụng; tờ hướng dẫn; tài liệu hướng dẫn. Từ gồm 3 chữ: 说 (thuyết) + 明 (minh) + 书 (thư), tổng cộng 21 nét.

Nghĩa của từ 说明书

danh từ

  1. 1bản hướng dẫn sử dụng
  2. 2tờ hướng dẫn
  3. 3tài liệu hướng dẫn

Cách viết các chữ trong từ 说明书

thuyếtshuō(說)

nói, giảng giải; thuyết phục

bộ讠(ngôn)

Dễ nhầm脱 悦

minhmíng

sáng; rõ ràng

bộ日(nhật)

Dễ nhầm朋 朗

thưshū(書)

sách; viết, thư tín

bộ丨(cổn)

Dễ nhầm画 昼

Âm Hán-Việt của 说明书

thuyết minh thư — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'thuyết minh thư' không phải là từ tiếng Việt. Người Việt nói 'hướng dẫn sử dụng', 'tờ hướng dẫn'. Chữ 书 ở đây không phải quyển sách mà là 'tờ giấy có chữ'.

Lượng từ dùng với 说明书

  • 张zhāng→ tờ
  • 本běn→ quyển

Cách ghép từ 说明书

说 thuyết + 明 minh + 书 thư → thuyết minh thư

Câu chuyện hình thành từ 说明书

Hai phần ba từ này đã là tiếng Việt rồi. Thuyết minh ta nói mỗi ngày — phim thuyết minh, bản thuyết minh đồ án, thuyết minh cho khách tham quan — và nghĩa gần y như bên tiếng Trung: nói cho rõ ra. Cả khối thì tắc, nhưng chỉ tắc ở đúng viên gạch cuối cùng.

Viên gạch ấy là 书, vỏn vẹn 4 nét, dạng phồn thể 書, xếp vào bộ 丨 (cổn). Từ điển cho nó ba lớp nghĩa chồng lên nhau: sách; viết; thư tín. Người Việt thuộc cả ba mà ít khi nối lại — thư viện là chỗ chứa sách, thư pháp và thư ký thuộc về việc viết, còn bức thư, thư từ, chứng thư là tờ giấy đã viết xong. Ở 说明书, 书 nằm ở lớp nghĩa thứ ba.

Nắm được chỗ đó là nắm được cả một quy tắc đặt tên. 书 đứng cuối biến việc đứng trước nó thành một văn bản chính thức: 证书 là giấy chứng nhận, 申请书 là đơn xin, 保证书 là giấy cam đoan. Gặp một từ lạ kết thúc bằng 书, cứ đọc phần đầu rồi thêm chữ "giấy" hoặc "bản" vào là ra nghĩa — và từ nào cũng tự nhận mình là giấy tờ chứ không phải sách vở.

Chính vì thế mà 说明书 nhận được hai lượng từ. Tờ giấy gấp trong hộp thuốc thì đếm bằng 张 (trương — tờ): 药盒里有一张说明书. Quyển dày kèm theo cái máy thì đếm bằng 本 (bản — quyển). Lượng từ nói giúp cái điều mà tiếng Việt phải nói bằng cả cụm. Và đã là mặt giấy có chữ thì nó đi với 上: 说明书上写着怎么用这个机器.

Cách ghi nhớ từ 说明书

说 (thuyết) là nói, 明 (minh) là rõ, 书 (thư) là tờ giấy có chữ — 'tờ giấy nói cho rõ'. Chữ 明 ghép mặt trời 日 với mặt trăng 月, 8 nét, hai thứ sáng nhất trên trời; 书 chỉ 4 nét, bộ 丨 (cổn).

Ví dụ với từ 说明书

  • 用之前请先看说明书。

    Yòng zhīqián qǐng xiān kàn shuōmíngshū.

    Trước khi dùng xin đọc bản hướng dẫn.

  • 这个说明书写得不清楚。

    Zhège shuōmíngshū xiě de bù qīngchu.

    Tờ hướng dẫn này viết không rõ ràng.

  • 药盒里有一张说明书。

    Yào hé lǐ yǒu yì zhāng shuōmíngshū.

    Trong hộp thuốc có một tờ hướng dẫn.

  • 你把说明书放哪儿了?

    Nǐ bǎ shuōmíngshū fàng nǎr le?

    Bạn để tờ hướng dẫn ở đâu rồi?

  • 我没看说明书,所以用错了。

    Wǒ méi kàn shuōmíngshū, suǒyǐ yòng cuò le.

    Tôi không đọc hướng dẫn nên dùng sai.

  • 说明书上写着怎么用这个机器。

    Shuōmíngshū shàng xiě zhe zěnme yòng zhège jīqì.

    Trên tờ hướng dẫn có ghi cách dùng cái máy này.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License