客气kèqikhách khí

phồn thể: 客氣

客气 (kèqi) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "khách khí", nghĩa tiếng Việt: khách sáo; giữ lễ, lịch sự; câu khách. Từ gồm 2 chữ: 客 (khách) + 气 (khí), tổng cộng 13 nét.

Nghĩa của từ 客气

tính từ · động từ

  1. 1khách sáo
  2. 2giữ lễ, lịch sự
  3. 3câu khách

Cách viết các chữ trong từ 客气

kháchkè

khách; người từ nơi khác đến

bộ宀(miên)

Dễ nhầm容 各

khíqì(氣)

không khí, hơi; tinh thần

bộ气(khí)

Dễ nhầm汽 乞

Âm Hán-Việt của 客气

khách khí — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'khách khí' không phải là từ tiếng Việt đang dùng. Người Việt nói 'khách sáo', 'giữ lễ'. Nhớ thêm 不客气 là câu đáp lại lời cảm ơn, đúng bằng 'không có gì' của tiếng Việt.

Cách ghép từ 客气

客 khách + 气 khí → khách khí

Câu chuyện hình thành từ 客气

Ba câu trong bài là ba khoảnh khắc khác nhau của cùng một từ, và thuộc chúng có ích hơn mọi cách chiết tự. Chủ nhà mời khách ngồi: 别客气,快坐吧. Có người vừa cảm ơn mình: 不客气. Có người mang quà tới: 你太客气了. Một chữ, ba việc, và không việc nào dịch được bằng nghĩa đen.

Hai viên gạch thì lại là chữ người Việt dùng hằng ngày. 客 là khách của hành khách, khách sạn, và cả khách quan — nhìn sự việc như người ngoài nhìn vào. 气 là khí, nhưng nghĩa cần ở đây không phải không khí mà là nghĩa thứ hai từ điển ghi cho nó: cái tinh thần, cái vẻ toát ra — đúng chữ khí trong khí chất, hào khí, nhuệ khí.

Ghép lại thành "cái vẻ đối đãi nhau như đối với khách". Chữ 客 đội bộ 宀 (miên, mái nhà), 9 nét: người ngồi dưới mái nhà mình mà không phải người nhà. Với khách thì phải giữ ý, phải rào trước đón sau — nên khi ai đó nói 我们是老朋友,你不用这么客气, họ đang bảo: đừng dựng cái khoảng cách ấy giữa chúng ta. Tiếng Việt gọi cái vẻ đó là khách sáo, cũng lấy chữ khách — chỉ khác là khách sáo nghe hơi chê, còn 他对谁都很客气 lại là lời khen.

Hai chi tiết nhỏ nên nhớ. Một, 气 chỉ 4 nét và tự nó là một bộ thủ, đừng viết dôi ra thành 汽 hay 乞. Hai, chữ 不 đứng trước một chữ thanh 4 thì đổi giọng: 不客气 đọc là bú kèqi, không phải bù kèqi — mà đây đúng là câu bạn sẽ nói nhiều nhất.

Cách ghi nhớ từ 客气

客 (khách) là người khách, 气 (khí) là cái vẻ, cái thái độ toát ra — cư xử với nhau y như với khách thì thành ra khách sáo. Chữ 客 đội bộ 宀 (miên, mái nhà), 9 nét: khách là người ngồi dưới mái nhà mình; 气 chỉ 4 nét và tự nó là bộ 气.

Ví dụ với từ 客气

  • 你太客气了。

    Nǐ tài kèqi le.

    Bạn khách sáo quá.

  • 别客气,快坐吧。

    Bié kèqi, kuài zuò ba.

    Đừng khách sáo, ngồi xuống đi.

  • 他说了声谢谢,我说不客气。

    Tā shuō le shēng xièxie, wǒ shuō bú kèqi.

    Anh ấy nói cảm ơn, tôi đáp không có gì.

  • 他对谁都很客气。

    Tā duì shéi dōu hěn kèqi.

    Anh ấy lịch sự với tất cả mọi người.

  • 我们是老朋友,你不用这么客气。

    Wǒmen shì lǎo péngyou, nǐ búyòng zhème kèqi.

    Chúng ta là bạn cũ, bạn không cần giữ lễ như vậy.

  • 你怎么这么客气?

    Nǐ zěnme zhème kèqi?

    Sao bạn khách sáo thế?

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License