giángjiàng
rơi xuống, hạ xuống
bộ阜(phụ)
降落 (jiàngluò) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "giáng lạc", nghĩa tiếng Việt: hạ cánh; đáp xuống; rơi xuống. Từ gồm 2 chữ: 降 (giáng) + 落 (lạc), tổng cộng 20 nét.
động từ
giángjiàng
rơi xuống, hạ xuống
bộ阜(phụ)
lạcluò
rơi, rụng; tụt lại
bộ艹(thảo)
giáng lạc — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'giáng lạc' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'hạ cánh' khi nói về máy bay, 'đáp xuống' khi nói về chim. Trái nghĩa là 起飞 (khởi phi) — cất cánh.
降 giáng + 落 lạc → giáng lạc
Mỗi tháng Mười hai người Việt nói chữ 降 mà không biết: Giáng sinh viết là 降生, sinh xuống trần. Cũng chữ ấy trong giáng chức, giáng cấp, thăng giáng — chuyện lên xuống của người làm quan. Từ điển ghi cho 降 nghĩa rơi xuống, hạ xuống, và chữ mang bộ 阜 (phụ) bên trái, bộ mà theo cách giải thích cổ vẽ sườn đồi: có sườn dốc thì mới có chuyện lên và xuống.
Viên gạch thứ hai cũng đã nằm sẵn trong tiếng Việt: 落 là lạc của bộ lạc, đoạ lạc, thất lạc, lạc đề. Từ điển cho hai nghĩa nối nhau: rơi, rụng — và tụt lại. Nghĩa thứ hai giải thích một từ rất quen: 落后 chính là lạc hậu, tức tụt lại phía sau. Chữ mang bộ 艹 (thảo) trên đầu vì gốc của nó là lá rụng.
Ghép lại là hai động tác đi xuống chồng lên nhau, và tiếng Trung chỉ cần một từ cho tất cả những gì hạ xuống từ trên không. Tiếng Việt thì phải chia ra: 飞机马上就要降落了 dịch là hạ cánh, còn 那只鸟慢慢降落在树上 phải đổi thành đáp xuống — cùng một chữ Hán, hai từ Việt, chỉ vì ta gắn chữ cánh vào chiếc máy bay. Từ trái nghĩa 起飞 thì lại khớp gọn: cất cánh.
Một chỗ nữa đáng nhớ. 降 có hai âm, và tiếng Việt phân biệt chúng y hệt: jiàng là giáng, hạ xuống; xiáng là hàng, như 投降 — đầu hàng. Hai âm ấy bạn đã thuộc từ trước khi học chữ này.
降 (giáng) là hạ xuống — như 'giáng chức', 'giáng cấp' của tiếng Việt; 落 (lạc) là rơi, đáp xuống. Hạ và rơi ghép lại thành 'hạ cánh'. 降 mang bộ 阜 (phụ) bên trái, 8 nét — bộ này vốn vẽ sườn đồi nên hợp với việc lên xuống; 落 mang bộ 艹 (thảo) trên đầu, 12 nét, gốc là lá rụng.
飞机马上就要降落了。
Fēijī mǎshàng jiù yào jiàngluò le.
Máy bay sắp hạ cánh rồi.
因为大雨,飞机不能降落。
Yīnwèi dàyǔ, fēijī bù néng jiàngluò.
Vì mưa to nên máy bay không hạ cánh được.
飞机在哪个机场降落?
Fēijī zài nǎge jīchǎng jiàngluò?
Máy bay hạ cánh ở sân bay nào?
降落的时候请坐好。
Jiàngluò de shíhou qǐng zuò hǎo.
Lúc hạ cánh xin hãy ngồi yên.
我们的飞机准时降落了。
Wǒmen de fēijī zhǔnshí jiàngluò le.
Máy bay của chúng tôi hạ cánh đúng giờ.
那只鸟慢慢降落在树上。
Nà zhī niǎo mànman jiàngluò zài shù shàng.
Con chim đó từ từ đáp xuống cây.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License