cảnhjǐng
cảnh vật, phong cảnh
bộ日(nhật)
景色 (jǐngsè) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "cảnh sắc", nghĩa tiếng Việt: cảnh sắc; phong cảnh; cảnh vật. Từ gồm 2 chữ: 景 (cảnh) + 色 (sắc), tổng cộng 18 nét.
danh từ
cảnhjǐng
cảnh vật, phong cảnh
bộ日(nhật)
sắcsè
màu sắc; vẻ mặt; sắc đẹp
bộ色(sắc)
Dễ nhầm巴 邑
cảnh sắc — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Tiếng Việt cũng có từ 'cảnh sắc' với đúng nghĩa này — cảnh vật bày ra trước mắt, như 'cảnh sắc thiên nhiên'. Khác biệt duy nhất là mức trang trọng: 'cảnh sắc' tiếng Việt hơi văn vẻ, còn 景色 tiếng Trung là từ nói hằng ngày.
景 cảnh + 色 sắc → cảnh sắc
Nói với bạn bè "cảnh sắc ở đây đẹp quá" thì nghe như đang đọc một bài tuỳ bút. Người Việt để dành cảnh sắc cho trang viết, còn ngoài đời chỉ nói gọn "cảnh đẹp quá". 景色 thì ngược lại: đó là chữ của người đi chơi đứng chỉ tay, chẳng văn vẻ chút nào. Hai từ trùng khớp về nghĩa nhưng lệch nhau đúng một bậc trang trọng, và đó là chỗ dễ dịch hỏng nhất.
Bộ thủ của 景 là 日 (nhật), mặt trời. Theo cách giải thích cổ, nghĩa gốc của chữ là ánh sáng, và chính chữ này về sau được thêm nét mà thành 影 — cái bóng. Trật tự ấy hợp lý: có ánh sáng thì mới có cảnh để nhìn, và cũng mới có bóng. Chữ cảnh đó đã nằm sẵn trong phong cảnh, quang cảnh, bối cảnh, viễn cảnh, cảnh tượng.
色 tự nó là một bộ thủ. Theo lối chiết tự truyền thống, chữ tả cái sắc hiện trên gương mặt, nên nghĩa "vẻ mặt" còn cổ hơn nghĩa "màu" — vết tích ấy vẫn còn trong tiếng Việt: sắc mặt, thần sắc, khí sắc, rồi mới tới màu sắc, sắc thái, nhan sắc.
Ghép lại, 景色 là cảnh cùng với màu của nó: cái bày ra trước mắt, có ánh sáng và có sắc độ, chứ không phải một địa danh. Mẹo dùng: 风景 ứng với phong cảnh, từ trung tính ta nói hằng ngày; 景色 mới ứng với cảnh sắc. Khi dịch xuôi, cứ hạ giọng — 这里的景色非常美 nên thành "ở đây cảnh đẹp lắm" hơn là bê chữ cảnh sắc vào một câu nói miệng.
景 (cảnh) là cảnh vật, 色 (sắc) là màu sắc — cảnh và màu ghép lại đúng bằng 'cảnh sắc' của tiếng Việt. Chữ 景 mang bộ 日 (nhật) ở trên, 12 nét, vì có ánh sáng thì mới thấy cảnh; 色 tự nó là một bộ, 6 nét.
这里的景色非常美。
Zhèlǐ de jǐngsè fēicháng měi.
Cảnh sắc ở đây vô cùng đẹp.
山上的景色你看过吗?
Shān shàng de jǐngsè nǐ kàn guo ma?
Cảnh trên núi bạn đã ngắm bao giờ chưa?
秋天的景色和春天不一样。
Qiūtiān de jǐngsè hé chūntiān bù yíyàng.
Cảnh sắc mùa thu khác với mùa xuân.
我最喜欢海边的景色。
Wǒ zuì xǐhuan hǎibiān de jǐngsè.
Tôi thích nhất cảnh sắc bên bờ biển.
天气不好,景色也没那么好看。
Tiānqì bù hǎo, jǐngsè yě méi nàme hǎokàn.
Thời tiết không đẹp thì cảnh cũng chẳng đẹp bằng.
他把窗外的景色画了下来。
Tā bǎ chuāng wài de jǐngsè huà le xiàlái.
Anh ấy vẽ lại cảnh bên ngoài cửa sổ.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License