假日jiàrìgiá nhật

假日 (jiàrì) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "giá nhật", nghĩa tiếng Việt: ngày nghỉ; ngày lễ. Từ gồm 2 chữ: 假 (giả) + 日 (nhật), tổng cộng 15 nét.

Nghĩa của từ 假日

danh từ

  1. 1ngày nghỉ
  2. 2ngày lễ

Cách viết các chữ trong từ 假日

giájià

Đọc khác: giả jiǎ

giả, không thật; nghỉ phép

bộ人(nhân)

nhậtrì

mặt trời; ngày

bộ日(nhật)

Dễ nhầm曰 目

Âm Hán-Việt của 假日

giá nhật — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'giá nhật' không phải là từ tiếng Việt. Người Việt nói 'ngày nghỉ', 'ngày lễ'. Chữ 假 ở đây đọc jià nghĩa là nghỉ phép — đừng hiểu thành 'giả, không thật'.

Cách ghép từ 假日

假 giả + 日 nhật → giá nhật

Câu chuyện hình thành từ 假日

Một nửa từ này người Việt đã sở hữu từ lâu. Chữ 日 sang tiếng Việt thành nhật, và sang trọn cả hai nghĩa mà hồ sơ chữ ghi cho nó: mặt trời trong nhật thực, ngày trong sinh nhật, chủ nhật, nhật ký, nhật báo.

Nửa còn lại mới là chỗ đứt gãy. Hồ sơ chữ 假 ghi hai âm đọc: jiǎ là giả, jià là giá. Tiếng Việt chỉ nhặt về âm thứ nhất — giả dối, giả sử, giả thiết, giả danh — còn âm jià với nghĩa nghỉ phép thì không theo sang. Thành ra giá nhật không phải một từ bị bỏ quên, mà là một từ chưa bao giờ có: viên gạch thứ hai sang tới tiếng Việt đã rụng mất đúng nghĩa đang cần.

Bù lại, học một lần thì được cả họ. 假 đọc jià là chữ của mọi chuyện nghỉ ngơi trong tiếng Trung: 放假 là được nghỉ, 请假 là xin nghỉ, 暑假 là kỳ nghỉ hè. 假日 chính là danh từ của họ ấy — bản thân cái ngày, chứ không phải việc nghỉ.

Đáng chú ý là cách hai bên đặt tên. Tiếng Việt gọi ngày ấy bằng việc mình không phải làm — ngày nghỉ — hoặc bằng tính chất của nó — ngày lễ — nên cần tới hai từ. Tiếng Trung gộp cả hai vào một, và đặt tên bằng cái quyền được cho: ngày mà người ta miễn cho anh phần việc thường lệ. Vì thế 假日 dùng được cho cả 明天是假日,不用上班 lẫn 假日的机票比平时贵 — nghỉ cuối tuần hay lễ lớn đều nằm gọn trong một chữ.

Cách ghi nhớ từ 假日

假 đọc jià ở đây là nghỉ phép, 日 (nhật) là ngày — 'ngày được nghỉ'. 假 có bộ 人 (nhân) đứng bên trái, 11 nét; 日 chỉ 4 nét và tự nó là bộ 日, theo lối chiết tự truyền thống vẽ hình mặt trời.

Ví dụ với từ 假日

  • 假日的时候商店里人特别多。

    Jiàrì de shíhou shāngdiàn lǐ rén tèbié duō.

    Ngày nghỉ trong cửa hàng đông người lắm.

  • 这个假日你去哪儿玩?

    Zhège jiàrì nǐ qù nǎr wán?

    Ngày nghỉ này bạn đi chơi đâu?

  • 假日我喜欢在家休息。

    Jiàrì wǒ xǐhuan zài jiā xiūxi.

    Ngày nghỉ tôi thích ở nhà nghỉ ngơi.

  • 明天是假日,不用上班。

    Míngtiān shì jiàrì, búyòng shàngbān.

    Mai là ngày nghỉ, không phải đi làm.

  • 假日的机票比平时贵。

    Jiàrì de jīpiào bǐ píngshí guì.

    Vé máy bay ngày lễ đắt hơn ngày thường.

  • 他假日也在公司加班。

    Tā jiàrì yě zài gōngsī jiābān.

    Ngày nghỉ anh ấy vẫn ở công ty làm thêm giờ.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License