剧院jùyuànkịch viện

phồn thể: 劇院

剧院 (jùyuàn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "kịch viện", nghĩa tiếng Việt: nhà hát; rạp hát. Từ gồm 2 chữ: 剧 (kịch) + 院 (viện), tổng cộng 19 nét.

Nghĩa của từ 剧院

danh từ

  1. 1nhà hát
  2. 2rạp hát

Cách viết các chữ trong từ 剧院

kịchjù(劇)

kịch, tuồng; dữ dội

bộ刀(đao)

việnyuàn

sân; viện, cơ quan

bộ阜(phụ)

Dễ nhầm完 阮

Âm Hán-Việt của 剧院

kịch viện — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'kịch viện' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'nhà hát', 'rạp hát'. Đừng nhầm với 电影院 (điện ảnh viện) là rạp chiếu phim — 剧院 dành cho người diễn trên sân khấu.

Lượng từ dùng với 剧院

  • 座zuò→ toà
  • 家jiā→ cái / rạp

Cách ghép từ 剧院

剧 kịch + 院 viện → kịch viện

Câu chuyện hình thành từ 剧院

Một chữ 剧, hai tính cách, và tiếng Việt giữ được cả hai. Trong bi kịch, hài kịch, kịch bản thì nó là sân khấu; trong kịch liệt thì nó lại là mức độ dữ dội. Từ điển ghi đúng hai nghĩa ấy cạnh nhau, và tiếng Trung dùng song song cả hai: 京剧 là Kinh kịch, 剧烈 là dữ dội. Người học vì thế đã có sẵn nửa từ này trước khi mở sách.

Nửa còn lại là 院, chữ có sức sinh sản lớn hơn nhiều. Từ điển cho nó hai nghĩa, cái sân và viện/cơ quan; theo cách giải thích quen thuộc thì nghĩa sân có trước: một khoảnh đất có tường bao. Chữ mang bộ 阜 (phụ), bộ vẫn được hiểu là gò đất, bờ luỹ. Từ đó chữ chuyển sang chỉ cơ sở: 医院, 学院, 研究院. Tiếng Việt dùng lại y nguyên khuôn đó trong học viện, viện nghiên cứu, viện bảo tàng — riêng bệnh viện thì ta chọn chữ bệnh chứ không chọn y như tiếng Trung.

Nắm được 院 là nắm được một cái máy đặt tên: phần đứng trước nói cơ sở ấy làm gì, còn 院 chỉ nói "đây là một cơ sở". 剧院 với 电影院 khác nhau đúng ở phần đứng trước — một bên là người diễn sống trên sân khấu, một bên là phim chiếu lên màn ảnh.

Hai lượng từ của nó cho thấy hai cách nhìn cùng một chỗ: 座 đếm toà nhà (这座剧院有一百年历史), 家 đếm đơn vị kinh doanh (你去过这家剧院吗). Tên gọi cũng là hai cách nhìn: tiếng Trung gọi theo vở kịch, tiếng Việt gọi theo tiếng hát — nhà hát.

Cách ghi nhớ từ 剧院

剧 (kịch) là vở kịch, tuồng — đúng chữ 'kịch' trong 'hài kịch', 'bi kịch'; 院 (viện) là khu nhà có sân, cùng chữ trong 医院, 学院. Nhà diễn kịch chính là nhà hát. 剧 mang bộ 刀 (đao) viết thành 刂 bên phải, 10 nét; 院 mang bộ 阜 (phụ) bên trái, 9 nét.

Ví dụ với từ 剧院

  • 这座剧院有一百年历史了。

    Zhè zuò jùyuàn yǒu yìbǎi nián lìshǐ le.

    Nhà hát này đã có lịch sử một trăm năm.

  • 我们晚上去剧院看京剧。

    Wǒmen wǎnshang qù jùyuàn kàn jīngjù.

    Tối nay chúng tôi đến nhà hát xem Kinh kịch.

  • 剧院离地铁站很近。

    Jùyuàn lí dìtiězhàn hěn jìn.

    Nhà hát rất gần ga tàu điện ngầm.

  • 你去过这家剧院吗?

    Nǐ qù guo zhè jiā jùyuàn ma?

    Bạn đã đến nhà hát này chưa?

  • 剧院里不能打电话。

    Jùyuàn lǐ bù néng dǎ diànhuà.

    Trong nhà hát không được gọi điện thoại.

  • 票卖完了,我们没进剧院。

    Piào mài wán le, wǒmen méi jìn jùyuàn.

    Vé bán hết rồi nên chúng tôi không vào được nhà hát.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License