入口rùkǒunhập khẩu

入口 (rùkǒu) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "nhập khẩu", nghĩa tiếng Việt: lối vào; cửa vào; chỗ đi vào. Từ gồm 2 chữ: 入 (nhập) + 口 (khẩu), tổng cộng 5 nét.

Nghĩa của từ 入口

danh từ

  1. 1lối vào
  2. 2cửa vào
  3. 3chỗ đi vào

Cách viết các chữ trong từ 入口

nhậprù

vào, đi vào

bộ入(nhập)

khẩukǒu

miệng; cửa

bộ口(khẩu)

Dễ nhầm囗 日

Âm Hán-Việt của 入口

nhập khẩu — Bẫy nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa khác hẳn — dễ hiểu sai.

Đọc Hán-Việt là 'nhập khẩu', trùng khít với từ 'nhập khẩu' tiếng Việt nhưng nghĩa khác hẳn: tiếng Việt 'nhập khẩu' là mua hàng từ nước ngoài về (hoặc nhập hộ khẩu), còn 入口 tiếng Trung là LỐI VÀO. Hàng nhập khẩu tiếng Trung gọi là 进口.

Cách ghép từ 入口

入 nhập + 口 khẩu → nhập khẩu

Câu chuyện hình thành từ 入口

Chữ 口 (khẩu) không chỉ là cái miệng. Trong tiếng Trung, nó là từ chuẩn để gọi mọi chỗ hở, mọi lối ra vào: 门口 là cửa nhà, 路口 là ngã đường, 出口 là chỗ đi ra. Ghép với 入 (nhập) — bản thân 入 đã là một bộ thủ, chỉ đúng một động tác là bước vào — thì 入口 hiện ra rất mộc mạc: cái miệng mà người ta chui qua để vào bên trong.

Nghĩa "cửa" ấy của chữ khẩu người Việt vốn cũng có, chỉ là để dành cho những từ khác: cửa khẩu, nhân khẩu (đếm miệng ăn để ra đầu người). Nguyên liệu hai bên giống nhau, chỉ món nấu ra là khác.

Chỗ rẽ nằm ở thói quen dùng. Tiếng Việt đem tổ hợp này ra biên giới, gắn nó vào chuyện đi qua cửa khẩu, rồi đóng đinh luôn thành một thuật ngữ hành chính và thương mại. Tiếng Trung thì để nguyên nó ở nghĩa đen, dán lên vách nhà ga, rạp phim, siêu thị — nơi cần chỉ cho người ta biết phải bước vào lối nào.

Cách chắc nhất để không sập bẫy nghĩa là học 入口 theo cặp với 出口, như hai tấm biển treo đối diện nhau ở hai đầu một toà nhà. Hễ gặp hai chữ này, hãy nghĩ tới mũi tên trên tường chứ đừng nghĩ tới hải quan.

Cách ghi nhớ từ 入口

Cảnh báo: 入口 tuyệt đối không phải chuyện hàng hoá. 入 (nhập) là vào, 口 (khẩu) là cái miệng, cái cửa — 'cửa để đi vào'; ngược lại là 出口, đọc 'xuất khẩu' nhưng nghĩa là lối ra. Chữ 入 chỉ 2 nét và rất dễ lẫn với 人 (nhân): chúng khác nhau ở chỗ nét nào đè lên nét nào ở đỉnh, nên viết chậm mà nhìn kỹ. 口 3 nét, tự nó là bộ 口.

Ví dụ với từ 入口

  • 入口在那边。

    Rùkǒu zài nàbiān.

    Lối vào ở phía kia.

  • 请从入口进去。

    Qǐng cóng rùkǒu jìnqù.

    Xin mời đi vào bằng lối vào.

  • 地铁站有四个入口。

    Dìtiězhàn yǒu sì ge rùkǒu.

    Ga tàu điện ngầm có bốn lối vào.

  • 我们在电影院的入口等你。

    Wǒmen zài diànyǐngyuàn de rùkǒu děng nǐ.

    Chúng tôi đợi bạn ở cửa vào rạp phim.

  • 你知道入口在哪儿吗?

    Nǐ zhīdào rùkǒu zài nǎr ma?

    Bạn có biết lối vào ở đâu không?

  • 这个门不是入口,是出口。

    Zhège mén bú shì rùkǒu, shì chūkǒu.

    Cửa này không phải lối vào, đây là lối ra.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License