细心xìxīntế tâm

phồn thể: 細心

细心 (xìxīn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tế tâm", nghĩa tiếng Việt: cẩn thận; tỉ mỉ; chu đáo. Từ gồm 2 chữ: 细 (tế) + 心 (tâm), tổng cộng 12 nét.

Nghĩa của từ 细心

tính từ

  1. 1cẩn thận
  2. 2tỉ mỉ
  3. 3chu đáo

Cách viết các chữ trong từ 细心

tếxì(細)

nhỏ, mảnh; tỉ mỉ

bộ纟(mịch)

tâmxīn

tim, tấm lòng, trung tâm

bộ心(tâm)

Âm Hán-Việt của 细心

tế tâm — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'tế tâm' không phải là từ tiếng Việt. Người Việt nói 'cẩn thận', 'tỉ mỉ', 'chu đáo'. Trái nghĩa của nó là 粗心 (thô tâm) — cẩu thả, bất cẩn.

Cách ghép từ 细心

细 tế + 心 tâm → tế tâm

Câu chuyện hình thành từ 细心

Tiếng Việt gọi chung một tiếng cẩn thận cho ba chữ mà tiếng Trung phân vai rất rõ: 小心 lúc trước mặt có nguy hiểm, 仔细 lúc đang soi kỹ một việc, 细心 khi nói về con người. "Tế tâm" không phải từ tiếng Việt, nhưng chỗ khó của từ này không nằm ở âm đọc — nó nằm ở chỗ chọn chữ nào cho đúng cảnh.

Hai viên gạch thì người Việt cầm rất chắc. 细 là chữ tế của tinh tế, tế nhị, tế bào — nhỏ, mảnh, nhỏ tới mức phải ghé sát mới thấy. 心 thì bốn nét, tự nó đã là một bộ thủ, vừa là quả tim vừa là tấm lòng, và trong những từ kiểu này nó là chỗ ta đặt sự chú ý.

Ranh giới đáng học nhất nằm giữa 细心 và 仔细. 仔细 tả cách làm một việc cụ thể, dính liền vào động từ ngay sau nó. 细心 thì tả người: nó đứng sau 很, sau 太, và đứng trước 的 để gọi tên một loại người — 细心的护士, 这份工作需要细心的人. Trước khi chọn, hãy tự hỏi câu đang khen cách làm hay khen con người.

Dịch ngược lại thì tiếng Việt bắt phải chọn thêm lần nữa. 她做事很细心 là tỉ mỉ, chuyện tay nghề. 你怎么这么细心 lại là chu đáo, chuyện biết nghĩ cho người khác. Còn 考试的时候要细心一点儿 thì chỉ có thể là cẩn thận. Một chữ Hán, ba lối rẽ tiếng Việt, và cả ba đều đúng — tuỳ việc đang nói tới.

Cách ghi nhớ từ 细心

细 (tế) là nhỏ, mảnh — như 'tinh tế', 'tế bào'; 心 (tâm) là lòng dạ. 'Lòng dạ để ý đến cả cái nhỏ nhất' chính là cẩn thận, ngược hẳn với 粗心 là lòng dạ thô. 细 có bộ 纟 (mịch, sợi tơ) bên trái, 8 nét — sợi tơ vốn mảnh; 心 chỉ 4 nét và tự nó là bộ 心.

Ví dụ với từ 细心

  • 她做事很细心。

    Tā zuòshì hěn xìxīn.

    Cô ấy làm việc rất tỉ mỉ.

  • 这份工作需要细心的人。

    Zhè fèn gōngzuò xūyào xìxīn de rén.

    Công việc này cần người cẩn thận.

  • 考试的时候要细心一点儿。

    Kǎoshì de shíhou yào xìxīn yìdiǎnr.

    Lúc thi phải cẩn thận hơn một chút.

  • 你怎么这么细心?

    Nǐ zěnme zhème xìxīn?

    Sao bạn chu đáo thế?

  • 他不太细心,常常丢东西。

    Tā bú tài xìxīn, chángcháng diū dōngxi.

    Cậu ấy không cẩn thận lắm, hay đánh mất đồ.

  • 细心的护士很受欢迎。

    Xìxīn de hùshi hěn shòu huānyíng.

    Y tá chu đáo rất được lòng người bệnh.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License