咳kékhái

咳 (ké) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "khái", nghĩa tiếng Việt: ho. Chữ 咳 có 9 nét, thuộc bộ 口.

Nghĩa của từ 咳

động từ

  1. ho

Cách viết chữ 咳

kháiké

ho

bộ口(khẩu)

Âm Hán-Việt của 咳

khái — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm 'khái' đứng một mình không phải là từ tiếng Việt; người Việt nói 'ho'. Tiếng Việt chỉ còn giữ âm này trong tên bệnh 'bách nhật khái' tức bệnh ho gà. Tiếng Trung nói đầy đủ thường là 咳嗽 (khái thấu).

Câu chuyện hình thành từ 咳

Ho là một tiếng động trước khi là một triệu chứng, nên chữ viết ra nó bắt đầu từ cái miệng. 咳 mang bộ 口 (khẩu) bên trái; phần bên phải chỉ mượn âm, không góp một chút nghĩa nào vào đó cả.

Bộ 口 làm hai việc khác nhau trong chữ Hán, và biết phân biệt hai việc ấy là một mẹo đọc chữ rất đáng giữ. Có khi nó chỉ động tác của miệng: 吃 là ăn, 喝 là uống, 叫 là kêu, 唱 là hát, 吹 là thổi. Có khi nó chỉ đánh dấu rằng chữ này là một tiếng thuần âm thanh: 吗, 呢, 啊 đều thế. 咳 đứng đúng chỗ giao nhau — vừa là việc miệng làm, vừa là tiếng miệng phát ra.

Âm Hán-Việt ở đây không giúp được gì, mà còn dễ dẫn lạc. Nghe khái, người Việt nghĩ ngay tới khái niệm, khái quát — nhưng đó là chữ 概, hoàn toàn khác; hay tới khảng khái, cũng lại là một chữ khác nữa. Ba chữ trùng âm, không chữ nào dính dáng đến cơn ho. Với từ này, cách nhớ bằng âm là cách kém nhất; nhớ bằng hình thì chắc hơn nhiều.

Bù lại, phần ngữ pháp thì cho không. 咳 dùng như một động từ bình thường, đi với 了, với 得, với 一直: 咳了一夜 là ho suốt đêm, 咳得很厉害 là ho rất nặng. Tiếng Việt xoay đúng như vậy quanh chữ ho, nên chẳng có gì phải học lại — chỉ còn mỗi việc nhớ mặt chữ.

Cách ghi nhớ từ 咳

咳 (khái) là ho — ho thì phải mở miệng bật hơi ra, nên chữ có bộ 口 (khẩu, miệng) bên trái, tổng 9 nét; phần bên phải 亥 chỉ mượn âm, không mang nghĩa gì.

Ví dụ với từ 咳

  • 他咳了一声。

    Tā ké le yì shēng.

    Anh ấy ho một tiếng.

  • 我昨天晚上咳了一夜。

    Wǒ zuótiān wǎnshang ké le yí yè.

    Đêm qua tôi ho suốt đêm.

  • 你怎么一直咳?

    Nǐ zěnme yìzhí ké?

    Sao bạn ho mãi thế?

  • 吃了药以后就不咳了。

    Chī le yào yǐhòu jiù bù ké le.

    Uống thuốc xong là hết ho.

  • 感冒以后他咳得很厉害。

    Gǎnmào yǐhòu tā ké de hěn lìhai.

    Bị cảm xong anh ấy ho rất nặng.

  • 天气一冷,她就开始咳。

    Tiānqì yì lěng, tā jiù kāishǐ ké.

    Trời cứ trở lạnh là cô ấy bắt đầu ho.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License