上门shàngménthượng môn

phồn thể: 上門

上门 (shàngmén) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thượng môn", nghĩa tiếng Việt: đến tận nhà; tới nhà; phục vụ tại nhà. Từ gồm 2 chữ: 上 (thượng) + 门 (môn), tổng cộng 6 nét.

Nghĩa của từ 上门

động từ

  1. 1đến tận nhà
  2. 2tới nhà
  3. 3phục vụ tại nhà

Cách viết các chữ trong từ 上门

thượngshàng

trên, lên trên; cao

bộ一(nhất)

Dễ nhầm下 土

mônmén(門)

cửa; môn phái

bộ门(môn)

Âm Hán-Việt của 上门

thượng môn — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'thượng môn' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'đến tận nhà', 'tới nhà'. Hay gặp nhất trong quảng cáo dịch vụ: 上门服务 là phục vụ tận nhà.

Cách ghép từ 上门

上 thượng + 门 môn → thượng môn

Câu chuyện hình thành từ 上门

Cùng một cảnh, hai ngôn ngữ đứng ngắm từ hai chỗ khác nhau. Tiếng Việt nói đến tận nhà — nhìn cả ngôi nhà. Tiếng Trung dừng lại sớm hơn một bước, ngay ở ngưỡng: 上门, lên tới cửa. Cái cửa mới là cột mốc, và người đang đứng ở đó luôn là khách chứ không phải chủ.

上 người học quen ở nghĩa "trên", nhưng phần lớn thời gian nó làm động từ chỉ sự tiến tới: 上班 là đi làm, 上课 là vào học, 上车 là lên xe. 上门 nằm đúng trong họ đó. Bộ thủ của 上 là 一 (nhất) — một vạch làm mặt đất, và một dấu ở phía trên vạch ấy; chữ tự nói ra nghĩa của mình.

门 tự nó là một bộ thủ, và dạng phồn thể 門 còn nhìn ra hai cánh cửa rõ hơn. Người Việt có chữ này, đọc môn, nhưng gần như chỉ giữ lại cánh cửa nghĩa bóng: môn học, bộ môn, chuyên môn, môn phái, đồng môn — cửa vào một ngành, một dòng học. Cánh cửa thật thì ta gọi bằng tiếng thuần Việt là cửa. Vì thế thượng môn nghe như một thuật ngữ võ lâm, chứ không phải lời hẹn của anh thợ sửa máy tính.

Trong đời sống, 上门 hay gặp nhất trên biển hiệu và lời quảng cáo: 这家公司有上门服务, 修电脑的师傅明天上门. Nhưng nó không chỉ là chuyện dịch vụ. Tự mình đến trước cửa nhà người khác là một hành động có sức nặng — 他不愿意上门道歉, anh ta không chịu đến tận nhà xin lỗi. Tiếng Việt hiểu ngay sức nặng ấy, vì ta cũng phân biệt "gọi điện xin lỗi" với "đến tận nhà xin lỗi".

Cách ghi nhớ từ 上门

Nghĩa đen là 'lên tới cửa': 上 (thượng) là lên, tới; 门 (môn) là cửa. Đến tận cửa nhà người ta chính là 上门. Chữ 门 chỉ 3 nét và tự nó là một bộ thủ — theo lối chiết tự truyền thống là hình hai cánh cửa, dạng phồn thể 門 còn nhìn rõ hơn.

Ví dụ với từ 上门

  • 修电脑的师傅明天上门。

    Xiū diànnǎo de shīfu míngtiān shàngmén.

    Thợ sửa máy tính mai sẽ đến tận nhà.

  • 这家公司有上门服务。

    Zhè jiā gōngsī yǒu shàngmén fúwù.

    Công ty này có dịch vụ tận nhà.

  • 客人上门了,快去开门。

    Kèrén shàngmén le, kuài qù kāimén.

    Khách đến nhà rồi, mau ra mở cửa.

  • 有问题的话,我可以上门帮你看看。

    Yǒu wèntí dehuà, wǒ kěyǐ shàngmén bāng nǐ kànkan.

    Nếu có vấn đề, tôi có thể đến tận nhà xem giúp bạn.

  • 你什么时候上门?

    Nǐ shénme shíhou shàngmén?

    Khi nào anh đến nhà?

  • 他不愿意上门道歉。

    Tā bú yuànyì shàngmén dàoqiàn.

    Anh ấy không chịu đến tận nhà xin lỗi.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License