thoạihuà(話)
lời nói; nói chuyện
bộ讠(ngôn)
Dễ nhầm活 刮
话剧 (huàjù) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thoại kịch", nghĩa tiếng Việt: kịch nói. Từ gồm 2 chữ: 话 (thoại) + 剧 (kịch), tổng cộng 18 nét.
danh từ
thoạihuà(話)
lời nói; nói chuyện
bộ讠(ngôn)
Dễ nhầm活 刮
kịchjù(劇)
kịch, tuồng; dữ dội
bộ刀(đao)
thoại kịch — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'thoại kịch' không phải là từ tiếng Việt. Người Việt gọi đúng bằng một từ thuần: 'kịch nói' — loại kịch diễn viên nói chứ không hát, khác 京剧 (kinh kịch) là phải hát.
话 thoại + 剧 kịch → thoại kịch
Sân khấu cổ truyền Việt Nam là hát: tuồng, chèo, cải lương đều hát. Nên khi lối kịch phương Tây du nhập, tiếng Việt đặt tên cho nó bằng điều lạ nhất — diễn viên chỉ nói — và gọi là kịch nói. Tiếng Trung đứng trước đúng bài toán ấy, với 京剧 hát sẵn trên sân khấu, và giải y hệt: 话剧, kịch bằng lời. Hai ngôn ngữ, hai cái tên soi gương nhau.
剧 là chữ đặt tên thể loại. Đứng sau chữ nào, nó biến chữ ấy thành một dòng sân khấu: 京剧 kinh kịch, 歌剧 nhạc kịch, 喜剧 hài kịch, 悲剧 bi kịch — và 电视剧, thứ người học gặp mỗi ngày, đúng nghĩa là kịch chiếu trên tivi. Nắm luật ấy thì chữ lạ đứng trước 剧 cũng không làm khó được: nó luôn nói kịch ấy khác các loại kịch kia ở chỗ nào.
Từ điển còn ghi cho 剧 một nghĩa nữa, tưởng chẳng liên quan: dữ dội. Người Việt dùng đúng nghĩa ấy trong kịch liệt, kịch tính. Chữ mang bộ 刀 (đao, con dao) viết thành 刂 bên phải, 10 nét — chỗ xếp hợp với nghĩa dữ dội hơn là với sân khấu. Còn 话 thì 8 nét, bộ 讠 (ngôn), và người Việt giữ nó ở tầng trang trọng: điện thoại, đối thoại, thần thoại. Tiếng Trung thì dùng 话 ngay trong lời ăn tiếng nói — 说话 là nói chuyện, 普通话 là tiếng phổ thông.
Về cách đếm, 话剧 nhận hai lượng từ tuỳ bạn đang nói về cái gì. 场 đếm buổi diễn: 我昨天看了一场话剧. 个 đếm bản thân vở kịch như một tác phẩm: 学校的学生要演一个话剧. Và nó đứng thẳng trước danh từ khác để làm định ngữ, không cần chữ nối: 话剧演员.
话 (thoại) là lời nói — cùng chữ trong 'điện thoại', 'đối thoại'; 剧 (kịch) là vở kịch. Kịch kể bằng lời nói, đối lại với 京剧 phải hát. 话 có bộ 讠 (ngôn, lời nói) bên trái, 8 nét; 剧 có bộ 刀 (đao, con dao) viết thành 刂 bên phải, 10 nét.
我昨天看了一场话剧。
Wǒ zuótiān kàn le yì chǎng huàjù.
Hôm qua tôi xem một vở kịch nói.
这个话剧很有意思。
Zhège huàjù hěn yǒu yìsi.
Vở kịch nói này rất thú vị.
你喜欢看话剧还是看电影?
Nǐ xǐhuan kàn huàjù háishi kàn diànyǐng?
Bạn thích xem kịch nói hay xem phim?
他是话剧演员。
Tā shì huàjù yǎnyuán.
Anh ấy là diễn viên kịch nói.
学校的学生要演一个话剧。
Xuéxiào de xuéshēng yào yǎn yí ge huàjù.
Học sinh trong trường sắp diễn một vở kịch nói.
话剧的票不太好买。
Huàjù de piào bú tài hǎo mǎi.
Vé kịch nói không dễ mua lắm.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License