maomáo
lông, tóc; thô
bộ毛(mao)
毛巾 (máojīn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "mao cân", nghĩa tiếng Việt: khăn mặt; khăn bông; khăn tắm. Từ gồm 2 chữ: 毛 (mao) + 巾 (cân), tổng cộng 7 nét.
danh từ
maomáo
lông, tóc; thô
bộ毛(mao)
cânjīn
khăn
bộ巾(cân)
mao cân — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'mao cân' không phải là từ tiếng Việt. Người Việt nói 'khăn mặt', 'khăn bông'. Chữ 巾 (cân) là gốc của mọi thứ bằng vải vắt lên người, còn 毛 (mao) tả mặt vải xù lông.
毛 mao + 巾 cân → mao cân
Âm cân trong tiếng Việt đã bị một chữ khác chiếm chỗ từ lâu — cái cân, cân nặng, một cân thịt — nên "mao cân" nghe ra chuyện chợ búa, không phải chuyện nhà tắm. Chữ 巾 mới là cân ở đây, vỏn vẹn 3 nét; theo lối chiết tự truyền thống, mặt chữ là một mảnh vải rủ xuống.
巾 tự nó là một bộ thủ, và là bộ thủ của đồ vải: 帽 (mạo), cái mũ, mang đúng bộ này. Nó cũng đứng cuối cả một họ từ, đổi chữ đầu là đổi công dụng: 围巾 là khăn quàng (围, vi — vây quanh), 餐巾 là khăn ăn (餐, xan — bữa ăn). Thuộc mặt 巾 là đoán được nghĩa những từ chưa gặp bao giờ.
Ở 毛巾, chữ đầu không nói công dụng mà nói chất liệu — đó là chỗ nó khác hai từ trên. 毛 là mao, âm người Việt đã đẩy hẳn vào sách vở: lông mao, mao mạch, hiện tượng mao dẫn; ở nhà ta chỉ nói lông. Đáng chú ý là tiếng Việt cũng gọi cái khăn này theo chất liệu — khăn bông — hai ngôn ngữ nghĩ giống hệt nhau, chỉ khác sợi được chọn để đặt tên.
Đếm nó bằng 条 (điều — sợi, dải) chứ không phải 个: cái khăn được nhìn như một dải vải trải dài. Bẫy thật nằm ở chỗ tiếng Việt chỉ có mỗi chữ khăn dùng chung — khăn mặt, khăn tắm, khăn quàng, khăn ăn. 毛巾 trùm được cả khăn lau mặt lẫn khăn tắm; nhưng vừa quàng lên cổ là phải đổi sang 围巾. Dịch chữ khăn theo phản xạ sẽ sai đúng ở bước đó.
毛 (mao) là lông, 巾 (cân) là cái khăn — tấm vải có lông xù chính là khăn bông. 巾 chỉ 3 nét và tự nó là bộ thủ: hễ chữ nào chỉ đồ bằng vải thường mang bộ này (围巾 khăn quàng, 餐巾 khăn ăn). 毛 cũng chỉ 4 nét, cũng là một bộ thủ.
请给我一条毛巾。
Qǐng gěi wǒ yì tiáo máojīn.
Cho tôi xin một cái khăn mặt.
我的毛巾是白色的。
Wǒ de máojīn shì báisè de.
Khăn của tôi màu trắng.
洗完澡要用毛巾擦干。
Xǐ wán zǎo yào yòng máojīn cā gān.
Tắm xong thì lấy khăn lau khô.
你带毛巾了吗?
Nǐ dài máojīn le ma?
Bạn mang khăn chưa?
这条毛巾太旧了,换一条吧。
Zhè tiáo máojīn tài jiù le, huàn yì tiáo ba.
Cái khăn này cũ quá rồi, đổi cái khác đi.
去游泳别忘了带毛巾。
Qù yóuyǒng bié wàng le dài máojīn.
Đi bơi đừng quên mang khăn.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License