院子yuànziviện tử

院子 (yuànzi) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "viện tử", nghĩa tiếng Việt: sân; sân nhà; khoảnh sân. Từ gồm 2 chữ: 院 (viện) + 子 (tử), tổng cộng 12 nét.

Nghĩa của từ 院子

danh từ

  1. 1sân
  2. 2sân nhà
  3. 3khoảnh sân

Cách viết các chữ trong từ 院子

việnyuàn

sân; viện, cơ quan

bộ阜(phụ)

Dễ nhầm完 阮

tửzi

con; hạt; người (hậu tố)

bộ子(tử)

Dễ nhầm了 孑

Âm Hán-Việt của 院子

viện tử — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'viện tử' không phải là từ tiếng Việt. Người Việt nói 'cái sân', 'sân nhà'. Chữ 院 tiếng Việt chỉ quen ở nghĩa 'viện' (bệnh viện, học viện), còn 院子 là mảnh sân có tường bao quanh nhà.

Lượng từ dùng với 院子

  • 个gè→ cái

Cách ghép từ 院子

院 viện + 子 tử → viện tử

Câu chuyện hình thành từ 院子

Người Việt gặp chữ 院 mỗi ngày nhưng chỉ ở một tầng nghĩa: bệnh viện, học viện, viện bảo tàng, viện trưởng — toàn cơ quan, tổ chức, chỗ có bảng tên và con dấu. Hồ sơ chữ này ghi hai nghĩa, và nghĩa đứng trước lại cụ thể hơn nhiều: cái sân.

Bộ thủ giải thích trật tự ấy. 院 mang bộ 阜 — gò đất, viết thu lại thành 阝 bên trái, bộ hay gặp ở những chữ chỉ nơi chốn. Thứ được gọi tên trước hết là một khoảnh đất có tường vây quanh; từ đó mới sinh ra nghĩa "cơ quan", bởi 医院, 学院, 电影院 vốn đều là những khu có tường bao dựng cho một việc. Tiếng Việt mượn đúng phần nghĩa bóng và bỏ lại phần gốc.

院子 là chữ 院 được kéo về nghĩa gốc, nhờ một chữ chẳng mang nghĩa gì. 子 ở đây là đuôi danh từ, đọc nhẹ, không dịch — và đó là quy tắc đáng giá nhất ở đây: 房子 là nhà, 桌子 là bàn, 椅子 là ghế, 帽子 là mũ, 裤子 là quần, cùng một cái đuôi ấy. Đọc theo âm Hán-Việt thì hỏng ngay, vì tiếng Việt lập tức hiểu 子 là "con" như trong phụ tử, đệ tử, và cho ra một thứ vô nghĩa.

Còn lại là chuyện đời sống. 院子 không phải cái sân chung chung mà là mảnh sân thuộc về ngôi nhà, nằm trong hàng rào của nó — nên nói được 院子里种了很多花, 孩子们在院子里玩, và cũng nói được 老房子没有院子. Nó là một phần của căn nhà: đo được, đếm bằng 个, thiếu nó thì ở "không tiện lắm".

Cách ghi nhớ từ 院子

院 (viện) vốn là khu đất có tường vây — tiếng Việt giữ nghĩa 'cơ quan' trong 'bệnh viện', 'học viện'; 子 (tử) ở đây chỉ là đuôi danh từ, không mang nghĩa. Chữ 院 có bộ 阜 (phụ, gò đất) viết thành 阝 bên trái, 9 nét — bộ này hay gặp ở chữ chỉ nơi chốn.

Ví dụ với từ 院子

  • 我家有一个小院子。

    Wǒ jiā yǒu yí ge xiǎo yuànzi.

    Nhà tôi có một cái sân nhỏ.

  • 院子里种了很多花。

    Yuànzi lǐ zhòng le hěn duō huā.

    Ngoài sân trồng rất nhiều hoa.

  • 孩子们在院子里玩。

    Háizimen zài yuànzi lǐ wán.

    Bọn trẻ chơi ngoài sân.

  • 这个院子有多大?

    Zhège yuànzi yǒu duō dà?

    Cái sân này rộng bao nhiêu?

  • 下雨了,院子里都是水。

    Xià yǔ le, yuànzi lǐ dōu shì shuǐ.

    Mưa rồi, ngoài sân toàn là nước.

  • 老房子没有院子,住着不太方便。

    Lǎo fángzi méiyǒu yuànzi, zhù zhe bú tài fāngbiàn.

    Nhà cũ không có sân, ở không tiện lắm.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License