馒头mántouman đầu

phồn thể: 饅頭

馒头 (mántou) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "man đầu", nghĩa tiếng Việt: bánh bao không nhân; màn thầu. Từ gồm 2 chữ: 馒 (man) + 头 (đầu), tổng cộng 19 nét.

Nghĩa của từ 馒头

danh từ

  1. 1bánh bao không nhân
  2. 2màn thầu

Cách viết các chữ trong từ 馒头

manmán(饅)

bánh bao không nhân

bộ饣(thực)

đầutóu(頭)

đầu; người đứng đầu; phần đầu

bộ大(đại)

Âm Hán-Việt của 馒头

man đầu — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Tiếng Việt mượn thẳng tên món này thành 'màn thầu', vẫn là bánh bột mì hấp không nhân — nghe âm 'man đầu' là người Việt nhận ra ngay. Nhớ phân biệt với 包子 là bánh bao CÓ nhân.

Lượng từ dùng với 馒头

  • 个gè→ cái

Cách ghép từ 馒头

馒 man + 头 đầu → man đầu

Câu chuyện hình thành từ 馒头

Truyền thuyết vẫn kể rằng Gia Cát Lượng đem quân qua sông ở đất Nam Trung thì gặp một tục cũ: muốn qua yên lành phải chặt đầu người tế thần sông. Ông không chịu, sai lấy bột mì nặn thành hình cái đầu, nhồi thịt vào trong rồi thả xuống nước thay người thật. Chuyện thực hư đến đâu không ai kiểm được, nhưng nó trả lời được câu hỏi khó nhất của từ này: vì sao một cái bánh lại mang chữ đầu (头).

Cái bánh về sau bỏ nhân, và chữ 头 cũng bỏ luôn nghĩa. Trong tiếng Trung hiện đại nó đứng cuối nhiều danh từ như một cái đuôi rỗng — 木头 là khúc gỗ chứ không phải đầu gỗ; 馒头 đọc thành mántou, âm sau nhẹ bẫng, gần như trôi đi. Còn 馒 thì hầu như chẳng đi đâu khác ngoài đúng từ này.

Người Việt không đọc theo âm Hán-Việt man đầu mà gọi là màn thầu — dấu vết của một sự vay mượn bằng tai, qua bếp núc và hàng quán người Hoa chứ không qua sách vở, giống đường vào của há cảo hay xíu mại.

Chỗ khác nhau không nằm ở nghĩa mà ở chỗ ngồi của món ăn trong mâm. Ở miền Bắc Trung Quốc, 馒头 đóng vai cơm: tinh bột chính, ăn kèm thức ăn mặn, ngày nào cũng có. Ở Việt Nam, màn thầu là món lạ miệng, thường gặp nhất khi đi cùng nồi lẩu. Nên câu 家里没有米饭了,只有馒头 không phải lời than nhà hết đồ ăn — người nói chỉ đang báo hôm nay bữa cơm là bột mì.

Cách ghi nhớ từ 馒头

馒 (man) hầu như chỉ dùng trong đúng từ này, nên hãy nhớ luôn cả cụm; 头 (đầu) ở đây không phải cái đầu mà chỉ là đuôi từ, giống 石头 hòn đá. Chữ 馒 mang bộ 饣 (thực) bên trái, 14 nét — bộ quen thuộc của chuyện ăn uống; 头 chỉ 5 nét, thuộc bộ 大 (đại).

Ví dụ với từ 馒头

  • 早饭我吃了两个馒头。

    Zǎofàn wǒ chī le liǎng ge mántou.

    Bữa sáng tôi ăn hai cái màn thầu.

  • 馒头是白的,里面什么也没有。

    Mántou shì bái de, lǐmiàn shénme yě méiyǒu.

    Màn thầu màu trắng, bên trong chẳng có gì cả.

  • 你会做馒头吗?

    Nǐ huì zuò mántou ma?

    Bạn biết làm màn thầu không?

  • 北方人喜欢吃馒头。

    Běifāng rén xǐhuan chī mántou.

    Người miền Bắc thích ăn màn thầu.

  • 刚做好的馒头特别好吃。

    Gāng zuò hǎo de mántou tèbié hǎochī.

    Màn thầu vừa làm xong đặc biệt ngon.

  • 家里没有米饭了,只有馒头。

    Jiā lǐ méiyǒu mǐfàn le, zhǐ yǒu mántou.

    Nhà hết cơm rồi, chỉ còn màn thầu.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License