听力tīnglìthính lực

phồn thể: 聽力

听力 (tīnglì) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thính lực", nghĩa tiếng Việt: kỹ năng nghe; phần thi nghe; thính lực. Từ gồm 2 chữ: 听 (thính) + 力 (lực), tổng cộng 9 nét.

Nghĩa của từ 听力

danh từ

  1. 1kỹ năng nghe
  2. 2phần thi nghe
  3. 3thính lực

Cách viết các chữ trong từ 听力

thínhtīng(聽)

nghe; nghe theo, tuân theo

bộ口(khẩu)

Dễ nhầm所 折

lựclì

sức mạnh, năng lực

bộ力(lực)

Âm Hán-Việt của 听力

thính lực — Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

Tiếng Việt có từ 'thính lực' nhưng gần như chỉ dùng trong y học: khả năng nghe của tai, đo bằng máy. 听力 tiếng Trung cũng có nghĩa đó, nhưng nghĩa gặp nhiều nhất lại là 'kỹ năng nghe', 'phần thi nghe' của môn ngoại ngữ — một nghĩa mà từ 'thính lực' tiếng Việt không mang.

Cách ghép từ 听力

听 thính + 力 lực → thính lực

Câu chuyện hình thành từ 听力

Trong phòng thi, khi giám thị nói 现在开始听力, không ai nghĩ đến chuyện đo tai. Nhưng đem đúng từ ấy sang phòng khám tai mũi họng thì nó lại là thính lực theo nghĩa y học. Một từ, hai đời sống, và cả hai đều đang được dùng hằng ngày.

Chỗ rẽ nằm ở chữ 力 (lực). Trong tiếng Trung hiện đại, 力 đứng cuối từ đã thành một cái đuôi chuyên đặt tên cho năng lực: 能力, 记忆力, 想象力 — không phải sức cơ bắp, mà là khả năng làm được một việc, và quan trọng hơn, khả năng luyện được. 听力 nằm gọn trong dãy đó: cái nghe mà người ta rèn.

Chữ 听 giản thể mang bộ 口 (khẩu) — cái miệng — trong khi dạng phồn thể 聽 lại dựng quanh chữ 耳 (nhĩ), cái tai. Cái tai ấy nhắc rằng gốc của từ vẫn là một giác quan. Tiếng Việt giữ đúng phần gốc này, và chỉ giữ phần này: thính lực là thứ đo bằng máy, ghi trong bệnh án.

Nửa còn lại thì tiếng Việt vẫn có đủ, chỉ gọi bằng chữ khác — kỹ năng nghe, luyện nghe, phần nghe. Mẹo đọc nhanh: 听力 đi cạnh 考试, 练习, 提高 thì là kỹ năng nghe; đi cạnh 老人, 变差 thì mới là thính lực của lá tai.

Cách ghi nhớ từ 听力

听 (thính) là nghe, 力 (lực) là sức — 'sức nghe'. Nhưng nhớ thêm một nhịp: trong lớp học tiếng, 听力 là 'phần nghe' của bài thi chứ không chỉ là tai thính hay không. 听 mang bộ 口 (khẩu) bên trái, 7 nét; 力 chỉ 2 nét, tự nó là một bộ, theo lối chiết tự truyền thống vốn vẽ cánh tay gồng lên.

Ví dụ với từ 听力

  • 我的听力还不太好。

    Wǒ de tīnglì hái bú tài hǎo.

    Kỹ năng nghe của tôi vẫn chưa tốt lắm.

  • 明天的考试有听力吗?

    Míngtiān de kǎoshì yǒu tīnglì ma?

    Bài thi ngày mai có phần nghe không?

  • 多看电视可以提高听力。

    Duō kàn diànshì kěyǐ tígāo tīnglì.

    Xem tivi nhiều có thể nâng cao kỹ năng nghe.

  • 听力部分一共二十道题。

    Tīnglì bùfen yígòng èrshí dào tí.

    Phần nghe tổng cộng hai mươi câu.

  • 老人的听力一般会变差。

    Lǎorén de tīnglì yìbān huì biàn chà.

    Thính lực của người già thường kém đi.

  • 他每天早上练习听力。

    Tā měitiān zǎoshang liànxí tīnglì.

    Sáng nào cậu ấy cũng luyện nghe.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License