đảdǎ
đánh, gõ, gọi (điện thoại)
bộ手(thủ)
Dễ nhầm钉 叮
打扰 (dǎrǎo) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "đả nhiễu", nghĩa tiếng Việt: làm phiền; quấy rầy. Từ gồm 2 chữ: 打 (đả) + 扰 (nhiễu), tổng cộng 12 nét.
động từ
đảdǎ
đánh, gõ, gọi (điện thoại)
bộ手(thủ)
Dễ nhầm钉 叮
nhiễurǎo(擾)
quấy rầy, làm phiền
bộ手(thủ)
đả nhiễu — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'đả nhiễu' không phải là từ tiếng Việt. Người Việt nói 'làm phiền', 'quấy rầy'. Câu 打扰一下 là lời mở chuyện lịch sự, đúng bằng 'cho phép tôi làm phiền một chút'.
打 đả + 扰 nhiễu → đả nhiễu
打扰一下 là câu người ta nói trước khi nói bất cứ điều gì — một cái gõ cửa bằng lời. Đọc theo âm Hán-Việt thành đả nhiễu thì vô nghĩa với người Việt, nhưng một nửa của nó lại quen đến bất ngờ.
Trước hết phải gỡ bỏ chữ 打. Ở đây nó không mang nghĩa "đánh" gì cả. 打 là chữ mở đầu vạn năng của tiếng Trung, dán vào trước một danh từ hay một chữ khác là thành động từ: 打电话 gọi điện, 打针 tiêm, 打招呼 chào hỏi, 打车 bắt xe, 打工 làm thuê, 打扫 quét dọn. Người học sẽ gặp hàng chục từ như thế, và quy tắc thì chỉ có một: thấy 打 đứng đầu, đừng dịch là đánh, hãy đọc phần sau trước.
Phần sau ở đây là 扰 (nhiễu) — quấy rầy, làm phiền — và chính chữ này tiếng Việt vẫn dùng nguyên vẹn: quấy nhiễu, nhiễu loạn, nhiễu sóng. Vậy nên bức tường thì lạ, nhưng viên gạch mang nghĩa lại nằm sẵn trong đầu người Việt. Cả 打 lẫn 扰 đều mang bộ 手 (thủ), bàn tay: đúng là chuyện thò tay vào việc của người khác.
Điều cuối cùng là cách dùng, và ở đây tiếng Việt lại theo rất sát. 打扰 hầu như chỉ xuất hiện ở hai vai: lời xin lỗi cho chính mình — 这么晚打扰您,真不好意思 — và lời ngăn người khác — 他在工作,我们别打扰他. Còn 不打扰了 là câu chào ra về, đúng bằng "thôi không làm phiền nữa" của ta.
打 (đả) ở đây không còn nghĩa 'đánh' — nó chỉ là chữ mở đầu quen thuộc của rất nhiều động từ tiếng Trung; 扰 (nhiễu) mới mang nghĩa quấy, như 'quấy nhiễu', 'nhiễu loạn'. Cả hai đều có bộ 手 (thủ, tay) bên trái — 打 5 nét, 扰 7 nét: đúng là chuyện thò tay vào việc người khác.
对不起,打扰一下。
Duìbuqǐ, dǎrǎo yíxià.
Xin lỗi, làm phiền một chút.
他在工作,我们别打扰他。
Tā zài gōngzuò, wǒmen bié dǎrǎo tā.
Anh ấy đang làm việc, chúng ta đừng làm phiền.
这么晚打扰您,真不好意思。
Zhème wǎn dǎrǎo nín, zhēn bù hǎoyìsi.
Muộn thế này còn làm phiền bác, thật ngại quá.
我可以打扰你几分钟吗?
Wǒ kěyǐ dǎrǎo nǐ jǐ fēnzhōng ma?
Tôi làm phiền bạn mấy phút được không?
孩子睡着了,别打扰他。
Háizi shuìzháo le, bié dǎrǎo tā.
Đứa bé ngủ rồi, đừng quấy nó.
谢谢,不打扰了,我先走了。
Xièxie, bù dǎrǎo le, wǒ xiān zǒu le.
Cảm ơn, không làm phiền nữa, tôi đi trước đây.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License