胳膊gēbocách bác

胳膊 (gēbo) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "cách bác", nghĩa tiếng Việt: cánh tay; tay (từ vai xuống bàn tay). Từ gồm 2 chữ: 胳 (cách) + 膊 (bác), tổng cộng 24 nét.

Nghĩa của từ 胳膊

danh từ

  1. 1cánh tay
  2. 2tay (từ vai xuống bàn tay)

Cách viết các chữ trong từ 胳膊

cáchgē

cánh tay (dùng trong từ ghép)

bộ肉(nhục)

bácbó

cánh tay (dùng trong từ ghép)

bộ肉(nhục)

Âm Hán-Việt của 胳膊

cách bác — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'cách bác' không phải là từ tiếng Việt. Người Việt nói 'cánh tay'. Hai chữ này chỉ có nghĩa khi đi cùng nhau, tách ra thì không dùng riêng bao giờ.

Cách ghép từ 胳膊

胳 cách + 膊 bác → cách bác

Câu chuyện hình thành từ 胳膊

Câu 孩子拉着妈妈的胳膊 dịch sang tiếng Việt thành "đứa bé kéo tay mẹ", còn 我的胳膊很疼 thì phải dịch là "cánh tay tôi đau". Cùng một chữ, hai lối dịch, vì ranh giới hai thứ tiếng vạch không trùng nhau: tiếng Trung tách bàn tay (手) khỏi phần từ vai xuống cổ tay (胳膊), còn tiếng Việt gói cả hai vào một chữ tay rồi mới thêm cánh khi cần nói rõ.

Âm Hán-Việt ở đây là một ngõ cụt thật sự, và ngõ cụt ấy bắt đầu từ chính tiếng Trung: 胳 lẫn 膊 đều không có đời sống riêng, từ điển chỉ ghi được cho mỗi chữ đúng một dòng "cánh tay, dùng trong từ ghép". Đây là loại từ hai âm tiết dính liền, tách ra là hỏng — chỉ nên nhớ nguyên khối, đừng cố chiết tự.

Có một chi tiết phát âm rất dễ sai. Đứng riêng, 膊 đọc bó với thanh hai; nhưng vào trong từ này nó rơi thanh, thành 胳膊 gēbo nhẹ tênh ở âm sau. Đọc thành gēbó là lộ ngay chất người mới học. Cả hai chữ đều mang bộ 肉 (nhục, thịt) — bộ này khi ghép bên trái bị viết co lại thành hình giống hệt chữ 月, nên nhìn 胳膊 tưởng có mặt trăng, thật ra là hai miếng thịt.

Thú vị là tiếng Việt cũng thấy một chữ tay trơ trọi không đủ, và cũng đi mượn thêm một tiếng nữa cho đủ hai. Chỉ khác chỗ mượn: tiếng Trung ghép hai chữ không ai dùng riêng, còn ta mượn cánh của loài chim — cánh tay, cánh cửa, cánh buồm, cùng một tiếng cho những thứ xoè ra từ một trục.

Cách ghi nhớ từ 胳膊

胳 (cách) và 膊 (bác) là một cặp dính nhau, tách ra không có nghĩa — cứ nhớ nguyên khối 'cánh tay'. Cả hai đều mang bộ 肉 (nhục, thịt) viết thành hình giống 月 bên trái: 胳 10 nét, 膊 14 nét. Bộ này có mặt ở hầu hết chữ chỉ bộ phận cơ thể (脸, 腿, 脚) — và ở đó nó là 'thịt' chứ không phải mặt trăng.

Ví dụ với từ 胳膊

  • 我的胳膊很疼。

    Wǒ de gēbo hěn téng.

    Cánh tay tôi đau lắm.

  • 打球以后胳膊有点儿累。

    Dǎqiú yǐhòu gēbo yǒudiǎnr lèi.

    Chơi bóng xong cánh tay hơi mỏi.

  • 他的胳膊受伤了。

    Tā de gēbo shòushāng le.

    Cánh tay anh ấy bị thương.

  • 你的胳膊怎么了?

    Nǐ de gēbo zěnme le?

    Cánh tay bạn làm sao thế?

  • 孩子拉着妈妈的胳膊往前走。

    Háizi lā zhe māma de gēbo wǎng qián zǒu.

    Đứa bé kéo tay mẹ đi về phía trước.

  • 胳膊还没好,医生让他别运动。

    Gēbo hái méi hǎo, yīshēng ràng tā bié yùndòng.

    Tay chưa khỏi, bác sĩ bảo anh ấy đừng vận động.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License