giángjiàng
rơi xuống, hạ xuống
bộ阜(phụ)
降温 (jiàngwēn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "giáng ôn", nghĩa tiếng Việt: hạ nhiệt độ; trời trở lạnh; giảm nhiệt. Từ gồm 2 chữ: 降 (giáng) + 温 (ôn), tổng cộng 20 nét.
động từ
giángjiàng
rơi xuống, hạ xuống
bộ阜(phụ)
ônwēn(溫)
ấm; nhiệt độ
bộ水(thuỷ)
giáng ôn — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'giáng ôn' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'trời trở lạnh', 'nhiệt độ giảm'. Bản tin thời tiết tiếng Trung dùng từ này gần như ngày nào cũng có.
降 giáng + 温 ôn → giáng ôn
Bản tin thời tiết tiếng Trung dựng câu theo một lối tiếng Việt không có: thứ tụt xuống là nhiệt độ, không phải trời. 明天要降温了 — cả câu không có chủ ngữ nào, chỉ có một sự việc xảy ra. Người Việt buộc phải mượn ông trời làm chủ ngữ mới nói được: "ngày mai trời trở lạnh". Còn "giáng ôn" thì tất nhiên chẳng ai nói.
降 mang bộ 阜 (phụ) — gò đất — với nghĩa hạ xuống, rơi xuống, và người Việt vẫn dùng nó ở chuyện thứ bậc: giáng chức, giáng cấp, thăng giáng. 温 mang bộ 水 (thuỷ), nghĩa là ấm và cũng là nhiệt độ, còn sống trong ôn hoà, ôn đới. Hai viên gạch đều quen tay, riêng bức tường ghép từ chúng thì tiếng Việt chưa từng xây.
温 chính là chữ đứng cuối một loạt từ chỉ nhiệt độ: 气温 nhiệt độ không khí, 体温 thân nhiệt, 水温 nhiệt độ nước. 降 thì đứng đầu một loạt từ chỉ việc hạ xuống: 降价 là hạ giá, 降低 là làm thấp đi. 降温 nằm ngay giao điểm của hai họ ấy, nên nhớ một từ mà mở ra được cả hai hướng.
Trong câu, nó là một động từ trọn vẹn: không cần tân ngữ, cũng không cần ai làm chủ. 这几天突然降温 là mấy hôm nay bỗng trở lạnh. Nó còn lùi được về làm mốc thời gian — 降温以后要多穿衣服, sau khi lạnh xuống. Và vì đây là chuyện nhiệt độ chứ không phải chuyện mùa, giữa mùa hè trời chỉ dịu đi vài độ thì vẫn cứ là 降温.
降 (giáng) là hạ xuống — như 'giáng chức'; 温 (ôn) là hơi ấm, nhiệt độ. Nhiệt độ tụt xuống chính là trời trở lạnh. Chữ 降 có bộ 阜 (phụ, gò đất) viết thành 阝 bên trái, 8 nét: từ trên gò mà đi xuống.
明天要降温了。
Míngtiān yào jiàngwēn le.
Ngày mai trời sẽ lạnh hơn.
这几天突然降温,很多人感冒了。
Zhè jǐ tiān tūrán jiàngwēn, hěn duō rén gǎnmào le.
Mấy hôm nay trời trở lạnh đột ngột, nhiều người bị cảm.
降温以后要多穿衣服。
Jiàngwēn yǐhòu yào duō chuān yīfu.
Trời lạnh xuống rồi thì phải mặc thêm áo.
天气预报说周末不会降温。
Tiānqì yùbào shuō zhōumò bú huì jiàngwēn.
Dự báo thời tiết nói cuối tuần trời sẽ không lạnh xuống.
北方降温比南方早。
Běifāng jiàngwēn bǐ nánfāng zǎo.
Miền Bắc trở lạnh sớm hơn miền Nam.
下个星期会降温吗?
Xià ge xīngqī huì jiàngwēn ma?
Tuần sau trời có lạnh xuống không?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License