暖和nuǎnhuonoãn hoà

暖和 (nuǎnhuo) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "noãn hoà", nghĩa tiếng Việt: ấm áp; ấm; sưởi cho ấm. Từ gồm 2 chữ: 暖 (noãn) + 和 (hòa), tổng cộng 21 nét.

Nghĩa của từ 暖和

tính từ · động từ

  1. 1ấm áp
  2. 2ấm
  3. 3sưởi cho ấm

Cách viết các chữ trong từ 暖和

noãnnuǎn

ấm áp

bộ日(nhật)

hoàhuo

Đọc khác: hòa hé

và, cùng; hòa hợp

bộ口(khẩu)

Dễ nhầm种 利

Âm Hán-Việt của 暖和

noãn hoà — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'noãn hoà' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'ấm áp'. 暖和 tả cái ấm dễ chịu, khác hẳn 热 là nóng; chữ 和 trong từ này đọc nhẹ là huo chứ không phải hé.

Cách ghép từ 暖和

暖 noãn + 和 hòa → noãn hoà

Câu chuyện hình thành từ 暖和

Chữ 和 học từ bài đầu tiên, ở dạng 你和我, và đọc là hé. Trong 暖和 nó tụt xuống thành huo, nhẹ bẫng, không còn thanh điệu. Đọc nuǎnhé là sai — mà lại là loại sai chẳng ai buồn sửa cho, vì người nghe vẫn hiểu, nên nó ở lại rất lâu.

Lý do của cái tụt ấy: 和 trong từ này gần như không mang nghĩa gì. Nó không phải "và", cũng không phải chữ hoà của hoà bình, ôn hoà; việc của nó chỉ là kéo từ ra thành hai âm cho đầy đặn, và cái giá của việc mất nghĩa là mất luôn thanh điệu. Chữ giữ nghĩa là 暖 (noãn) — ấm áp — với bộ 日 (nhật, mặt trời) đứng bên trái: có nắng thì ấm.

Âm noãn thì tiếng Việt có, nhưng đang bận làm việc khác: noãn của noãn sào, thụ noãn là một chữ Hán khác hẳn, nghĩa là cái trứng. Với từ này, ngả Hán-Việt không mở ra lối tắt nào, phải bám vào mặt chữ và vào sắc thái. 暖和 là cái ấm dễ chịu, khác hẳn 热 là nóng; trái với nó là 凉快 và 冷.

Đổi lại, nó làm được một việc mà tính từ tiếng Việt không làm: 快进来暖和暖和吧 — "vào sưởi cho ấm một chút đi". Lặp đôi lên là tính từ thành hành động, và là hành động nhỏ, ngắn, thân mật, kiểu rủ nhau chứ không phải ra lệnh. Nó cũng đo được theo mức độ, như trong 天气一天比一天暖和: mỗi ngày một ấm hơn.

Cách ghi nhớ từ 暖和

暖 (noãn) là ấm; âm này hầu như không đi vào tiếng Việt nên hãy bám vào mặt chữ: 暖 mang bộ 日 (nhật, mặt trời) bên trái, 13 nét — có nắng thì ấm. 和 (hoà) ở đây chỉ kéo từ thành hai âm chứ không thêm nghĩa; chữ này mang bộ 口 (khẩu), 8 nét.

Ví dụ với từ 暖和

  • 今天天气很暖和。

    Jīntiān tiānqì hěn nuǎnhuo.

    Hôm nay trời rất ấm áp.

  • 房间里比外面暖和多了。

    Fángjiān lǐ bǐ wàimiàn nuǎnhuo duō le.

    Trong phòng ấm hơn bên ngoài nhiều.

  • 春天来了,天气一天比一天暖和。

    Chūntiān lái le, tiānqì yì tiān bǐ yì tiān nuǎnhuo.

    Mùa xuân đến rồi, trời mỗi ngày một ấm hơn.

  • 快进来暖和暖和吧。

    Kuài jìnlái nuǎnhuo nuǎnhuo ba.

    Vào đây sưởi cho ấm một chút đi.

  • 这件衣服穿着不太暖和。

    Zhè jiàn yīfu chuān zhe bú tài nuǎnhuo.

    Cái áo này mặc không ấm lắm.

  • 你那边现在暖和吗?

    Nǐ nàbiān xiànzài nuǎnhuo ma?

    Chỗ bạn bây giờ có ấm không?

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License