度假dùjiàđộ giá

度假 (dùjià) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "độ giá", nghĩa tiếng Việt: đi nghỉ; nghỉ dưỡng; nghỉ mát. Từ gồm 2 chữ: 度 (độ) + 假 (giả), tổng cộng 20 nét.

Nghĩa của từ 度假

động từ

  1. 1đi nghỉ
  2. 2nghỉ dưỡng
  3. 3nghỉ mát

Cách viết các chữ trong từ 度假

độdù

mức độ; độ (đơn vị)

bộ广(nghiễm)

giájià

Đọc khác: giả jiǎ

giả, không thật; nghỉ phép

bộ人(nhân)

Âm Hán-Việt của 度假

độ giá — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'độ giá' không phải là từ tiếng Việt. Người Việt nói 'đi nghỉ', 'nghỉ mát'. Chữ 度 ở đây là 'trải qua' chứ không phải 'độ' đo nhiệt, còn 假 đọc jià là kỳ nghỉ.

Cách ghép từ 度假

度 độ + 假 giả → độ giá

Câu chuyện hình thành từ 度假

Chữ 度 người Việt gặp mỗi ngày, nhưng luôn ở vai một cái thước: nhiệt độ, tốc độ, mức độ, cao độ, rồi chế độ, thái độ. Toàn danh từ, toàn chuyện đo đếm và mức thang. Trong 度假 nó đổi vai hẳn: 度 ở đây là một động từ, nghĩa là trải qua, là sống cho hết một quãng.

Đường từ "đo" sang "trải qua" không xa như ta tưởng — đo ra một quãng, rồi đi hết cái quãng đã đo. Tiếng Việt còn giữ đúng nghĩa động từ ấy trong độ nhật, sống lần hồi qua ngày, và trong lối nói nhà Phật phổ độ, tế độ, đưa người qua bờ bên kia. Bộ thủ của 度 là 广 (nghiễm, mái hiên), một dấu vết cổ mà nghĩa dùng hôm nay không còn cần đến nữa.

Viên gạch thứ hai mới là chỗ hụt. 假 có hai mặt: đọc jiǎ là giả, không thật; đọc jià là kỳ nghỉ. Tiếng Việt chỉ nhận mặt thứ nhất — giả tạo, giả thiết, giả sử, giả danh — còn mặt thứ hai thì bỏ trống hoàn toàn, ta nói nghỉ bằng tiếng thuần Việt. Thiếu hẳn nửa nghĩa ấy thì độ giá không thể thành từ, dù cả hai chữ đều quen mặt.

Nắm được mặt jià là mở ra cả một cụm: 请假 xin nghỉ, 假期 kỳ nghỉ, và 度假 đi nghỉ. Ba từ chia việc rất gọn — 假期 là quãng thời gian, 请假 là xin lấy quãng ấy, còn 度假 là việc bạn làm trong quãng ấy. Nó luôn là động từ, và gần như luôn có một nơi chốn đứng trước: 去海边度假, 去哪儿度假, 找个安静的地方度假.

Cách ghi nhớ từ 度假

度 (độ) ở đây nghĩa là 'trải qua' — như 'độ nhật'; 假 đọc jià là kỳ nghỉ. 'Trải qua kỳ nghỉ' chính là đi nghỉ. 度 có bộ 广 (nghiễm, mái hiên) che bên ngoài, 9 nét; 假 có bộ 人 (nhân) bên trái, 11 nét.

Ví dụ với từ 度假

  • 他们去海边度假了。

    Tāmen qù hǎibiān dùjià le.

    Họ đi nghỉ ngoài biển rồi.

  • 今年夏天你打算去哪儿度假?

    Jīnnián xiàtiān nǐ dǎsuàn qù nǎr dùjià?

    Hè này bạn định đi nghỉ ở đâu?

  • 我想找个安静的地方度假。

    Wǒ xiǎng zhǎo ge ānjìng de dìfang dùjià.

    Tôi muốn tìm một nơi yên tĩnh để nghỉ ngơi.

  • 度假的时候他不看手机。

    Dùjià de shíhou tā bú kàn shǒujī.

    Lúc đi nghỉ anh ấy không đụng đến điện thoại.

  • 今年我们没有时间度假。

    Jīnnián wǒmen méiyǒu shíjiān dùjià.

    Năm nay chúng tôi không có thời gian đi nghỉ.

  • 一家人一起度假是最开心的事。

    Yì jiā rén yìqǐ dùjià shì zuì kāixīn de shì.

    Cả nhà cùng đi nghỉ là chuyện vui nhất.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License