孙子sūnzitôn tử

phồn thể: 孫子

孙子 (sūnzi) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tôn tử", nghĩa tiếng Việt: cháu trai; cháu nội. Từ gồm 2 chữ: 孙 (tôn) + 子 (tử), tổng cộng 9 nét.

Nghĩa của từ 孙子

danh từ

  1. 1cháu trai
  2. 2cháu nội

Cách viết các chữ trong từ 孙子

tônsūn(孫)

cháu

bộ子(tử)

tửzi

con; hạt; người (hậu tố)

bộ子(tử)

Dễ nhầm了 孑

Âm Hán-Việt của 孙子

tôn tử — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'tôn tử' không phải là từ tiếng Việt dùng để gọi người nhà; người Việt nói 'cháu nội', 'cháu trai'. Chữ 'tôn' vẫn sống trong 'đích tôn', 'con cháu'. Cẩn thận: 'Tôn Tử' viết hoa lại là tên tác giả Binh pháp Tôn Tử, chẳng liên quan gì.

Cách ghép từ 孙子

孙 tôn + 子 tử → tôn tử

Câu chuyện hình thành từ 孙子

Chữ 子 đứng cuối từ này gần như không nói gì cả. 孙 tự nó đã là "cháu" rồi; cái 子 thêm vào chỉ là đuôi danh từ, cùng loại đuôi đã dính vào 桌子, 椅子, 帽子 — những chỗ nó không còn nghĩa "con" nữa. Có một dấu hiệu nghe được ngay: 子 làm đuôi thì đọc nhẹ, mất thanh — sūnzi, chứ không phải sūnzǐ.

Nói "gần như" vì cái đuôi ấy vẫn lặng lẽ làm một việc. 孙子 là cháu trai, còn cháu gái phải nói 孙女 — chỗ đó 女 là chữ mang nghĩa thật, và chính sự đối nhau ấy đẩy 子 vào vai chỉ giống đực. Cặp này lặp lại đúng cấu trúc của 儿子 và 女儿. Bản thân 孙 lấy 子 làm bộ, nên nhìn chữ là thấy nội dung của nó: đứa con của đứa con mình.

Phạm vi của từ hẹp hơn tiếng Việt nhiều. Cháu trong tiếng Việt phủ rất rộng — cháu nội, cháu ngoại, cháu của cô chú, và cả cách người lớn gọi bất kỳ đứa trẻ nào. 孙子 chỉ là con của con trai; con của con gái thì tiếng Trung xếp sang 外孙, có chữ 外 (ngoại) đứng trước, trùng đúng cái ranh giới nội với ngoại mà tiếng Việt cũng vạch.

Còn cái đuôi 子 rỗng nghĩa kia thì đừng lẫn với chữ tử mà người Việt quen. Tử trong phụ tử, quân tử, đệ tử vẫn là chữ 子 này nhưng mang nghĩa đầy đủ: con, người. Cùng một chữ, hai vai: đứng đầu một từ Hán-Việt thì nó có nghĩa, rơi xuống cuối một từ khẩu ngữ tiếng Trung và mất thanh thì chỉ còn là cái đuôi.

Cách ghi nhớ từ 孙子

孙 (tôn) là cháu — tiếng Việt còn giữ trong 'đích tôn', 'con cháu'; 子 (tử) ở đây chỉ là đuôi danh từ. Chữ 孙 giản thể ghép 子 (con) bên trái với 小 (nhỏ) bên phải, tổng 6 nét, bộ thủ là 子: 'đứa con nhỏ của con mình'.

Ví dụ với từ 孙子

  • 他有两个孙子。

    Tā yǒu liǎng ge sūnzi.

    Ông ấy có hai đứa cháu trai.

  • 奶奶最喜欢这个孙子。

    Nǎinai zuì xǐhuan zhège sūnzi.

    Bà nội thương nhất đứa cháu này.

  • 你的孙子今年几岁了?

    Nǐ de sūnzi jīnnián jǐ suì le?

    Cháu của bác năm nay mấy tuổi rồi ạ?

  • 爷爷每天送孙子上学。

    Yéye měitiān sòng sūnzi shàngxué.

    Ngày nào ông nội cũng đưa cháu đi học.

  • 孙子还没回来,老人一直在门口等。

    Sūnzi hái méi huílái, lǎorén yìzhí zài ménkǒu děng.

    Cháu chưa về, ông cụ cứ đứng ở cửa đợi.

  • 这张照片上是他和孙子。

    Zhè zhāng zhàopiàn shàng shì tā hé sūnzi.

    Trong tấm ảnh này là ông ấy và đứa cháu trai.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License