thểtǐ(體)
thân thể; hình dạng; hệ thống
bộ人(nhân)
Dễ nhầm休 本
体温 (tǐwēn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thể ôn", nghĩa tiếng Việt: thân nhiệt; nhiệt độ cơ thể. Từ gồm 2 chữ: 体 (thể) + 温 (ôn), tổng cộng 19 nét.
danh từ
thểtǐ(體)
thân thể; hình dạng; hệ thống
bộ人(nhân)
Dễ nhầm休 本
ônwēn(溫)
ấm; nhiệt độ
bộ水(thuỷ)
thể ôn — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'thể ôn' không phải là từ tiếng Việt. Người Việt nói 'thân nhiệt' hoặc 'nhiệt độ cơ thể'. Cả hai chữ đều quen mặt trong tiếng Việt nhưng ghép lại thì không thành từ.
体 thể + 温 ôn → thể ôn
体 là một trong những chữ Hán lãi nhất cho người học Việt Nam: nó có mặt ở cả ba tầng nghĩa mà từ điển ghi cho nó, và tầng nào ta cũng đang dùng hằng ngày. Tầng thân thể — cơ thể, thể lực, thể dục. Tầng hình dạng — vật thể, thể lỏng, thể khí. Tầng hệ thống — tập thể, thể chế, chủ thể. Ba nghĩa ấy đã nằm sẵn trong đầu trước khi ta gặp chữ Hán.
Mặt chữ thì có một cái bẫy nhỏ. 体 mang bộ 人 (nhân, người) viết đứng bên trái, và nó chỉ chênh với 休 (nghỉ ngơi) đúng một nét ngang, chênh với 本 đúng cái bộ nhân ấy. Viết tay cạnh nhau thì phải nhìn thật kỹ mới tách được.
温 (ôn) được từ điển xếp vào bộ 水 (thuỷ): một chữ nói về nhiệt độ lại thuộc họ nước, điều hợp lý nếu nhớ rằng cái ấm mà người xưa cầm nắm và đo đếm được rõ nhất chính là nước ấm. Tiếng Việt giữ chữ này chủ yếu ở nghĩa tính chất chứ không phải nghĩa đo đạc: ôn hoà, ôn đới, ôn tồn.
Và đây mới là chỗ đáng nói. Người Việt cũng gọi thứ này bằng chữ Hán, chỉ là chọn cặp khác: thân nhiệt là 身 thay cho 体 và 热 thay cho 温. Hai ngôn ngữ cùng lấy vật liệu từ một kho, cùng ghép hai chữ, mà ra hai từ không chồng lên nhau — nên "thể ôn" cho ta cảm giác quen từng chữ mà lạ cả cụm. Trong câu, 体温 luôn đi với động từ đo: 量体温, rồi 体温有点儿高, 体温降下来了.
体 (thể) là thân thể — như 'cơ thể', 'thể lực'; 温 (ôn) là nhiệt độ. Ghép thẳng ra 'nhiệt độ của thân thể'. 体 có bộ 人 (nhân) đứng bên trái, 7 nét vì nói về người; 温 có bộ 水 (thuỷ) ba chấm bên trái, 12 nét.
护士给他量了体温。
Hùshi gěi tā liáng le tǐwēn.
Y tá đo thân nhiệt cho anh ấy.
他的体温有点儿高。
Tā de tǐwēn yǒudiǎnr gāo.
Thân nhiệt của anh ấy hơi cao.
你今天的体温正常吗?
Nǐ jīntiān de tǐwēn zhèngcháng ma?
Hôm nay thân nhiệt của bạn có bình thường không?
吃了药以后体温降下来了。
Chī le yào yǐhòu tǐwēn jiàng xiàlái le.
Uống thuốc xong thân nhiệt hạ xuống rồi.
进医院前要先量体温。
Jìn yīyuàn qián yào xiān liáng tǐwēn.
Trước khi vào bệnh viện phải đo thân nhiệt đã.
孩子的体温比大人高一点儿。
Háizi de tǐwēn bǐ dàrén gāo yìdiǎnr.
Thân nhiệt của trẻ con cao hơn người lớn một chút.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License