推迟tuīchíthôi trì

phồn thể: 推遲

推迟 (tuīchí) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thôi trì", nghĩa tiếng Việt: hoãn lại; lùi lịch; dời lại. Từ gồm 2 chữ: 推 (thôi) + 迟 (trì), tổng cộng 18 nét.

Nghĩa của từ 推迟

động từ

  1. 1hoãn lại
  2. 2lùi lịch
  3. 3dời lại

Cách viết các chữ trong từ 推迟

thôituī

đẩy; suy ra, tiến cử

bộ手(thủ)

trìchí(遲)

chậm, trì hoãn

bộ辶(sước)

Âm Hán-Việt của 推迟

thôi trì — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'thôi trì' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'hoãn lại', 'lùi lịch'. Từ trái nghĩa là 提前 — dời lên sớm hơn dự định.

Cách ghép từ 推迟

推 thôi + 迟 trì → thôi trì

Câu chuyện hình thành từ 推迟

Tiếng Việt gọi việc này là trì hoãn, và chữ trì ấy chính là 迟 — viên gạch thứ hai của từ. Từ điển ghi cho nó nghĩa "chậm, trì hoãn"; người Việt còn dùng nó trong trì trệ, trì độn, và bạn đã gặp nó ở 迟到, đến muộn. Vậy nửa sau của từ này không cần học, chỉ cần nhận ra.

Nửa đầu mới là chỗ bất ngờ. Âm Hán-Việt của 推 là thôi, một âm gần như không sống trong tiếng Việt hiện đại. Nhưng cùng chữ ấy còn vào tiếng Việt bằng một lối đọc thứ hai là suy — đúng cái nghĩa "suy ra" mà từ điển ghi bên cạnh nghĩa "đẩy". Suy luận, suy diễn, suy đoán, suy lý: tất cả đều là động tác đẩy từ điều đã biết sang điều chưa biết. Cho nên gặp 推, hãy nghĩ tới bàn tay — chữ mang bộ 手 (thủ) viết thành 扌 bên trái — và nghĩ tới cả hai kiểu đẩy, đẩy vật lẫn đẩy ý.

Ghép lại là một hình ảnh rất vật lý: lấy tay đẩy một cái hẹn trượt về phía sau cho nó chậm đi. Người Việt cũng nói "lùi lịch", "dời lại", tức cùng một hình dung về thời gian như một đường thẳng có thể xê dịch. Chỉ khác ở viên gạch đứng cạnh: ta ghép trì với hoãn, tiếng Trung ghép nó với chữ đẩy.

Nhớ luôn chữ ngược chiều là 提前, kéo một việc lên sớm hơn dự định. Một từ đẩy ra sau, một từ kéo lên trước, và cả hai đều đi kèm mốc thời gian: 会议推迟到下星期, 他们把旅行推迟了一个月。

Cách ghi nhớ từ 推迟

推 (thôi) là đẩy, mang bộ 手 (thủ, tay) viết thành 扌, 11 nét; 迟 (trì) là chậm, mang bộ 辶 (sước, bước đi) 7 nét. Đẩy một việc lùi lại cho chậm đi chính là hoãn. Chữ 迟 cũng nằm trong 迟到 (đến muộn) mà bạn đã học.

Ví dụ với từ 推迟

  • 会议推迟到下星期。

    Huìyì tuīchí dào xià xīngqī.

    Cuộc họp hoãn đến tuần sau.

  • 因为下雨,比赛推迟了。

    Yīnwèi xiàyǔ, bǐsài tuīchí le.

    Vì mưa nên trận đấu bị hoãn.

  • 我们能不能推迟一天?

    Wǒmen néng bu néng tuīchí yì tiān?

    Chúng ta lùi lại một ngày được không?

  • 老师说考试不会推迟。

    Lǎoshī shuō kǎoshì bú huì tuīchí.

    Thầy giáo nói kỳ thi sẽ không hoãn.

  • 他们把旅行推迟了一个月。

    Tāmen bǎ lǚxíng tuīchí le yí ge yuè.

    Họ dời chuyến du lịch lại một tháng.

  • 推迟出发对大家都方便。

    Tuīchí chūfā duì dàjiā dōu fāngbiàn.

    Lùi giờ xuất phát thì tiện cho mọi người.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License