分数fēnshùphân số

phồn thể: 分數

分数 (fēnshù) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "phân số", nghĩa tiếng Việt: điểm số; điểm thi; phân số (trong toán). Từ gồm 2 chữ: 分 (phân) + 数 (số), tổng cộng 17 nét.

Nghĩa của từ 分数

danh từ

  1. 1điểm số
  2. 2điểm thi
  3. 3phân số (trong toán)

Cách viết các chữ trong từ 分数

phânfēn

chia, phân chia; phút, điểm

bộ刀(đao)

Dễ nhầm份 纷

sốshù(數)

số lượng; đếm; vài lần

bộ攴(phộc)

Dễ nhầm教 楼

Âm Hán-Việt của 分数

phân số — Bẫy nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa khác hẳn — dễ hiểu sai.

Đọc Hán-Việt là 'phân số', trùng đúng từ 'phân số' tiếng Việt nhưng nghĩa hằng ngày lệch hẳn: người Việt hiểu 'phân số' là số dạng a trên b trong toán, còn 分数 tiếng Trung trước hết là ĐIỂM SỐ bài thi. Nghĩa toán học vẫn có, nhưng chỉ gặp trong giờ toán.

Cách ghép từ 分数

分 phân + 数 số → phân số

Câu chuyện hình thành từ 分数

Chữ phân (分) mang bộ đao (刀) — con dao. Theo lối chiết tự truyền thống, dao bổ đôi một vật thì thành "chia", và từ cái nghĩa gốc ấy chữ 分 lan ra khắp những gì là một phần được cắt ra từ cái toàn thể: một giờ chia thành sáu mươi phần thì mỗi phần là một phút, một bài thi chia thành một trăm phần thì mỗi phần là một điểm.

Chữ số (数) mang bộ phộc (攴), chỉ việc đếm và số lượng. Ghép lại, 分数 là "con số của những phần đã chia": bài thi đáng một trăm phần, em lấy được bao nhiêu phần thì bấy nhiêu là 分数. Nghe 满分 (đủ điểm) hay 一百分 là thấy ngay cái toàn thể bị chia ấy còn nguyên trong đầu người nói.

Tiếng Việt cũng mượn đúng chữ 分 đó, nhưng chỉ giữ lại nghĩa "chia" ở tầng trừu tượng nhất rồi đóng đinh nó vào một thuật ngữ toán học. Còn cái "phần điểm" của đời sống học đường thì tiếng Việt gọi bằng một chữ khác hẳn: điểm, tức 点, cái chấm.

Mẹo giữ: hễ 分数 đứng cạnh 考试, 老师, hoặc đi với 高 và 低, thì nó là điểm số. Cái toàn thể bị chia nhỏ vẫn nằm y nguyên trong chữ — chỉ khác là ở tiếng Trung, thứ được đem chia thường là một bài kiểm tra.

Cách ghi nhớ từ 分数

Nhớ đúng thứ tự nghĩa: 分 (phân) ở đây là 'điểm', 数 (số) là con số — con số điểm, tức điểm thi; nghĩa 'phân số' của giờ toán chỉ là nghĩa phụ. Chữ 分 chỉ 4 nét, bộ 刀 (đao, con dao) nằm dưới: dao bổ đôi một vật thì thành 'chia'. 数 có bộ 攴 (phộc) 13 nét.

Ví dụ với từ 分数

  • 他这次考试的分数很高。

    Tā zhè cì kǎoshì de fēnshù hěn gāo.

    Điểm bài thi lần này của cậu ấy rất cao.

  • 你的分数是多少?

    Nǐ de fēnshù shì duōshao?

    Điểm của bạn được bao nhiêu?

  • 我对这个分数不满意。

    Wǒ duì zhège fēnshù bù mǎnyì.

    Tôi không hài lòng với số điểm này.

  • 老师明天告诉我们分数。

    Lǎoshī míngtiān gàosu wǒmen fēnshù.

    Ngày mai thầy giáo sẽ báo điểm cho chúng tôi.

  • 分数不是最重要的。

    Fēnshù bú shì zuì zhòngyào de.

    Điểm số không phải là thứ quan trọng nhất.

  • 这门课的分数下星期出来。

    Zhè mén kè de fēnshù xià xīngqī chūlái.

    Điểm môn này tuần sau mới có.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License