散步sànbùtán bộ

散步 (sànbù) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tán bộ", nghĩa tiếng Việt: đi dạo; tản bộ; đi bộ thư giãn. Từ gồm 2 chữ: 散 (tán) + 步 (bộ), tổng cộng 19 nét.

Nghĩa của từ 散步

động từ

  1. 1đi dạo
  2. 2tản bộ
  3. 3đi bộ thư giãn

Cách viết các chữ trong từ 散步

tánsàn

tản ra, phân tán

bộ攴(phộc)

bộbù

bước, bước đi; giai đoạn

bộ止(chỉ)

Dễ nhầm止 少

Âm Hán-Việt của 散步

tán bộ — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt là 'tán bộ', tiếng Việt quen viết thành 'tản bộ' — và nghĩa trùng khít: đi bộ thong thả cho khoẻ, cho khuây khoả. Khác biệt duy nhất là sắc thái: 'tản bộ' nghe văn vẻ, còn hằng ngày người Việt nói 'đi dạo'.

Cách ghép từ 散步

散 tán + 步 bộ → tán bộ

Câu chuyện hình thành từ 散步

Đi bộ nào cũng là bước chân, nhưng 走路 là đi để tới một chỗ, còn 散步 là đi mà không tới đâu cả. Khác nhau nằm trọn ở chữ 散: tản ra, buông lỏng, không gom về một hướng. Bước chân được thả cho rời rạc — thế là thành đi dạo.

步 mang bộ 止 (chỉ), bộ vẽ bàn chân. Theo lối chiết tự truyền thống, chữ này là hai bàn chân nối nhau, chân trước chân sau, hợp lại thành một bước hoàn chỉnh. 散 thì mang bộ 攴 (phộc), bộ của những động tác có tay tác động vào vật — làm cho cái đang tụ phải rã ra.

Chữ bộ ấy người Việt dùng khắp nơi mà ít khi nghĩ tới: bộ hành, tiến bộ, đồng bộ, sơ bộ — chỗ nào cũng là bàn chân, kể cả khi đã hoá thành nghĩa trừu tượng "một chặng". Chỉ cần đừng lẫn với chữ bộ của bộ phận, Bộ Giáo dục: đó là 部, một chữ khác hẳn. Còn 散 cho ta giải tán, ly tán, tán loạn, và ở âm đọc kia là tản mạn, tản văn, tản cư — cùng một chữ, người Việt đọc hai cách, và tản bộ đi theo cách thứ hai.

Khác biệt còn lại nằm ở cách vận hành. 散步 chẻ ra được: 散散步 là đi dạo một chút, 散了一会儿步 là dạo một lát rồi về. Tản bộ tiếng Việt là một khối liền, không chẻ được, và cũng đứng ở tầng văn vẻ — ra công viên buổi tối thì ta nói đi dạo.

Cách ghi nhớ từ 散步

散 là tản ra, thong thả; 步 (bộ) là bước chân — bước chân thong thả, không vội tới đâu cả. 步 có bộ 止 (chỉ, bàn chân) ở trên, 7 nét, theo lối chiết tự truyền thống là hai bàn chân nối nhau thành một bước; 散 có bộ 攴 (phộc) bên phải, 12 nét.

Ví dụ với từ 散步

  • 晚饭后我喜欢去公园散步。

    Wǎnfàn hòu wǒ xǐhuan qù gōngyuán sànbù.

    Sau bữa tối tôi thích ra công viên đi dạo.

  • 我们出去散步吧。

    Wǒmen chūqù sànbù ba.

    Chúng ta ra ngoài đi dạo đi.

  • 他每天早上都要散步半个小时。

    Tā měitiān zǎoshang dōu yào sànbù bàn ge xiǎoshí.

    Sáng nào ông ấy cũng đi bộ nửa tiếng.

  • 下雨了,今天不去散步了。

    Xià yǔ le, jīntiān bú qù sànbù le.

    Mưa rồi, hôm nay không đi dạo nữa.

  • 你想不想去河边散步?

    Nǐ xiǎng bu xiǎng qù hébiān sànbù?

    Bạn có muốn ra bờ sông đi dạo không?

  • 散步对身体很有好处。

    Sànbù duì shēntǐ hěn yǒu hǎochù.

    Đi bộ rất có lợi cho sức khoẻ.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License