thuậnshùn(順)
xuôi theo, thuận lợi
bộ页(hiệt)
顺序 (shùnxù) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thuận tự", nghĩa tiếng Việt: thứ tự; trình tự. Từ gồm 2 chữ: 顺 (thuận) + 序 (tự), tổng cộng 16 nét.
danh từ
thuậnshùn(順)
xuôi theo, thuận lợi
bộ页(hiệt)
tựxù
thứ tự, trình tự
bộ广(nghiễm)
thuận tự — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'thuận tự' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'thứ tự', 'trình tự'. Chữ 序 (tự) đúng là chữ 'tự' trong hai từ đó — chỉ chữ đứng trước là khác.
顺 thuận + 序 tự → thuận tự
Nhìn 顺序 lần đầu, người học dễ bỏ luôn cả khối: âm thuận tự chẳng phải từ tiếng Việt, còn nghĩa "thứ tự" thì không đoán ra được từ mặt chữ. Nhưng cái khối ấy làm bằng hai viên gạch ta đã cầm trên tay từ lâu.
顺 là thuận. Đúng chữ thuận của thuận lợi, thuận tiện, thuận buồm xuôi gió, hiếu thuận — và tiếng Trung cũng dùng nó y như thế: 顺利 là thuận lợi, 顺便 là tiện thể. Nghĩa lõi là xuôi theo, không cưỡng lại, đi đúng chiều mà mọi thứ vốn đi.
序 là tự. Không phải tự của tự nhiên, mà là tự trong thứ tự, trình tự, và trong lời tựa — bài viết đặt trước sách, đứng đúng chỗ mở đầu của nó. Chữ mang bộ 广 (nghiễm), mái nhà; theo cách giải thích cổ, 序 vốn chỉ dãy nhà chái xếp hai bên gian chính, và từ hình ảnh những gian nhà đứng thành hàng ấy mà ra nghĩa thứ lớp.
Ghép lại thì rõ: cái gì xuôi theo nhau mà đứng thành hàng thì thành thứ tự. Tiếng Việt tách ý ấy làm hai từ — thứ tự cho vị trí trước sau, trình tự cho các bước phải làm — còn 顺序 gánh cả hai: 请按照顺序排队 là thứ tự, 做事要有顺序 là trình tự. Và 写汉字有一定的顺序 nhắc chuyện người học chữ Hán gặp mỗi ngày: nét bút cũng có chiều xuôi của nó.
顺 (thuận) là xuôi theo, có bộ 页 (hiệt, cái đầu) bên phải, 9 nét; 序 (tự) là thứ tự, có bộ 广 (nghiễm, mái nhà) 7 nét, phần bên trong 予 chỉ mượn âm. Mọi thứ xuôi theo nhau mà xếp thì thành thứ tự.
请按照顺序排队。
Qǐng ànzhào shùnxù páiduì.
Xin xếp hàng theo thứ tự.
这些照片的顺序错了。
Zhèxiē zhàopiàn de shùnxù cuò le.
Thứ tự mấy tấm ảnh này sai rồi.
你能改变一下顺序吗?
Nǐ néng gǎibiàn yíxià shùnxù ma?
Bạn đổi thứ tự một chút được không?
我记不住这几个字的顺序。
Wǒ jì bu zhù zhè jǐ ge zì de shùnxù.
Tôi không nhớ nổi thứ tự mấy chữ này.
做事要有顺序,不能太乱。
Zuòshì yào yǒu shùnxù, bù néng tài luàn.
Làm việc phải có trình tự, không được lộn xộn.
写汉字有一定的顺序。
Xiě Hànzì yǒu yídìng de shùnxù.
Viết chữ Hán có thứ tự nhất định.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License