暑假shǔjiàthử giá

暑假 (shǔjià) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thử giá", nghĩa tiếng Việt: nghỉ hè; kỳ nghỉ hè. Từ gồm 2 chữ: 暑 (thử) + 假 (giả), tổng cộng 23 nét.

Nghĩa của từ 暑假

danh từ

  1. 1nghỉ hè
  2. 2kỳ nghỉ hè

Cách viết các chữ trong từ 暑假

thửshǔ

nắng nóng, mùa hè

bộ日(nhật)

giájià

Đọc khác: giả jiǎ

giả, không thật; nghỉ phép

bộ人(nhân)

Âm Hán-Việt của 暑假

thử giá — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'thử giá' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'nghỉ hè', 'kỳ nghỉ hè'. Đi cặp với 寒假 (hàn giá) là nghỉ đông — tiếng Trung gọi tên kỳ nghỉ theo thời tiết nóng hay lạnh, tiếng Việt gọi theo mùa.

Cách ghép từ 暑假

暑 thử + 假 giả → thử giá

Câu chuyện hình thành từ 暑假

Trên tờ lịch treo tường của các cụ, xen giữa lập hạ và mang chủng, có hai cái tên đi liền nhau: tiểu thử và đại thử — quãng nóng nhất của cả năm. Chữ thử ấy chính là 暑, nửa đầu của 暑假. Người Việt đọc chữ này mỗi mùa hè, chỉ là đọc trên lịch chứ chưa bao giờ gặp nó trong một từ.

暑 có 12 nét, đội bộ 日 (nhật) — mặt trời — trên đầu, và nghĩa từ điển của nó là nắng nóng chứ không phải mùa hè; mùa hè có chữ riêng là 夏. Tiếng Việt còn giữ 暑 ở một chỗ bất ngờ hơn: hàn thử biểu, cái nhiệt kế, nghĩa đen là bảng đo lạnh — nóng. Hai chữ hàn và thử trong đó đúng là hai chữ mở đầu của 寒假 và 暑假.

假 có 11 nét, bộ 人 (nhân), và mang hai âm. Đọc jiǎ thì là giả, không thật — chữ ta gặp trong giả mạo, giả thiết, giả sử. Đọc jià thì từ điển ghi âm giá và nghĩa chuyển hẳn sang kỳ nghỉ. Theo cách giải thích cổ, gốc chung của hai nghĩa là "mượn": điều chưa có thật thì phải mượn mà đặt ra, còn ngày nghỉ là quãng thời gian mượn khỏi công việc.

Trong câu, 暑假 là danh từ chỉ thời gian nên đứng thẳng ở đầu, không cần thêm giới từ: 暑假我打算回家乡. Muốn nói "được nghỉ hè" thì đã có sẵn cụm 放暑假, như 我们不放暑假. Còn âm thử giá thì đừng cố dùng khi nói tiếng Việt: không ai hiểu, mà chỉ đọc chệch một nhịp là thành giả, ra một nghĩa khác hẳn.

Cách ghi nhớ từ 暑假

暑 (thử) là nắng nóng, mùa hè — như 'cảm thử' tức say nắng; 假 ở đây đọc jià, nghĩa là kỳ nghỉ chứ không phải 'giả dối'. Kỳ nghỉ mùa nóng chính là nghỉ hè. 暑 mang bộ 日 (nhật, mặt trời) trên đầu, 12 nét — có mặt trời là có nắng; 假 11 nét, mang bộ 人 (nhân) bên trái.

Ví dụ với từ 暑假

  • 暑假我打算回家乡。

    Shǔjià wǒ dǎsuàn huí jiāxiāng.

    Nghỉ hè tôi định về quê.

  • 你们的暑假有多长?

    Nǐmen de shǔjià yǒu duō cháng?

    Kỳ nghỉ hè của các bạn dài bao lâu?

  • 暑假过完就要开学了。

    Shǔjià guò wán jiù yào kāixué le.

    Hết nghỉ hè là sắp khai giảng rồi.

  • 他每年暑假都出去旅游。

    Tā měi nián shǔjià dōu chūqù lǚyóu.

    Hè nào cậu ấy cũng đi du lịch.

  • 我们不放暑假,只休息一个星期。

    Wǒmen bú fàng shǔjià, zhǐ xiūxi yí ge xīngqī.

    Chúng tôi không được nghỉ hè, chỉ nghỉ một tuần.

  • 暑假的时候天气最热。

    Shǔjià de shíhou tiānqì zuì rè.

    Vào kỳ nghỉ hè thời tiết nóng nhất.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License