葡萄酒pútaojiǔbồ đào tửu

葡萄酒 (pútaojiǔ) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "bồ đào tửu", nghĩa tiếng Việt: rượu vang; rượu nho. Từ gồm 3 chữ: 葡 (bồ) + 萄 (đào) + 酒 (tửu), tổng cộng 33 nét.

Nghĩa của từ 葡萄酒

danh từ

  1. 1rượu vang
  2. 2rượu nho

Cách viết các chữ trong từ 葡萄酒

bồpú

quả nho (dùng trong từ ghép)

bộ艹(thảo)

đàotáo

quả nho (dùng trong từ ghép)

bộ艹(thảo)

tửujiǔ

rượu

bộ酉(dậu)

Dễ nhầm洒 酉

Âm Hán-Việt của 葡萄酒

bồ đào tửu — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'bồ đào tửu' không phải là từ tiếng Việt. Người Việt nói 'rượu vang'. 'Bồ đào' chỉ còn sống trong câu thơ cổ 'Bồ đào mỹ tửu dạ quang bôi', ngoài đời không ai gọi quả nho là bồ đào.

Lượng từ dùng với 葡萄酒

  • 瓶píng→ chai
  • 杯bēi→ ly / cốc

Cách ghép từ 葡萄酒

葡 bồ + 萄 đào + 酒 tửu → bồ đào tửu

Câu chuyện hình thành từ 葡萄酒

Âm Hán-Việt của cả cụm là một ngõ cụt, nhưng ngõ cụt không nằm ở chỗ ta tưởng. Hai chữ đầu được từ điển ghi cùng một nghĩa — "quả nho (dùng trong từ ghép)" — và mấy chữ trong ngoặc mới là bài học: 葡 không đứng riêng, 萄 cũng không. Chúng chỉ là hai âm tiết ghi lại một tiếng nước ngoài, đội thêm bộ 艹 (thảo, cỏ cây) cho ra dáng thảo mộc. Gặp một cặp chữ kiểu đó thì đừng chiết tự, vì vốn không có nghĩa nào để chiết.

Người Việt thật ra đã cầm sẵn bằng chứng trong tay: Bồ Đào Nha. Tên nước ấy là ba chữ 葡萄牙 đọc theo âm Hán-Việt, và ở đó "bồ đào" cũng chỉ mượn tiếng, chẳng liên quan gì đến quả nho. Cùng một cặp chữ, hai lần làm việc ghi âm — một lần cho giống cây theo đường tơ lụa từ Tây Vực vào, một lần cho một nước ở đầu kia lục địa.

Tiếng Việt gọi thứ rượu này bằng một chữ mượn khác hẳn: vang, lấy từ tiếng Pháp. Hai ngôn ngữ cùng đi vay để gọi tên một ly rượu, nhưng vay ở hai đầu thế giới, nên không có đường nào nối chúng lại. Riêng chữ cuối thì quen: 酒 (tửu) vẫn sống trong tửu lượng, tửu quán, còn trong tiếng Trung nó là cái đuôi gọi tên mọi thứ có men: 啤酒 bia, 红酒 vang đỏ.

Nhớ 葡萄 còn thêm một cái lợi: 白葡萄酒 mới là vang trắng, còn 白酒 là rượu cất nặng độ. Mua cả chai thì đếm bằng 瓶, rót ra thì đếm bằng 杯 — 晚饭的时候我们开了一瓶葡萄酒。

Cách ghi nhớ từ 葡萄酒

葡萄 (bồ đào) là quả nho, 酒 (tửu) là rượu — rượu làm từ nho. Hai chữ 葡 (12 nét) và 萄 (11 nét) đều đội bộ 艹 (thảo, cỏ cây) và chỉ đi cùng nhau, tách ra không dùng riêng; 酒 có bộ 酉 (dậu, vò rượu) bên phải, 10 nét — chữ nào dính đến rượu đều mang bộ này.

Ví dụ với từ 葡萄酒

  • 他喜欢喝红葡萄酒。

    Tā xǐhuan hē hóng pútaojiǔ.

    Anh ấy thích uống rượu vang đỏ.

  • 这瓶葡萄酒是法国的。

    Zhè píng pútaojiǔ shì Fǎguó de.

    Chai rượu vang này là của Pháp.

  • 你要葡萄酒还是啤酒?

    Nǐ yào pútaojiǔ háishi píjiǔ?

    Bạn uống rượu vang hay bia?

  • 葡萄酒是用葡萄做的。

    Pútaojiǔ shì yòng pútao zuò de.

    Rượu vang làm từ nho.

  • 晚饭的时候我们开了一瓶葡萄酒。

    Wǎnfàn de shíhou wǒmen kāi le yì píng pútaojiǔ.

    Bữa tối chúng tôi khui một chai rượu vang.

  • 我不太会喝葡萄酒。

    Wǒ bú tài huì hē pútaojiǔ.

    Tôi không biết uống rượu vang lắm.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License