月饼yuèbingnguyệt bính

phồn thể: 月餅

月饼 (yuèbing) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "nguyệt bính", nghĩa tiếng Việt: bánh trung thu. Từ gồm 2 chữ: 月 (nguyệt) + 饼 (bính), tổng cộng 13 nét.

Nghĩa của từ 月饼

danh từ

  1. bánh trung thu

Cách viết các chữ trong từ 月饼

nguyệtyuè

mặt trăng, tháng

bộ月(nguyệt)

Dễ nhầm目 用

bínhbǐng(餅)

bánh (dạng dẹt tròn)

bộ饣(thực)

Âm Hán-Việt của 月饼

nguyệt bính — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'nguyệt bính' không phải là từ tiếng Việt. Người Việt gọi thẳng là 'bánh trung thu'. Nghĩa đen tiếng Trung là 'bánh mặt trăng' — bánh tròn ăn vào đêm rằm tháng Tám.

Lượng từ dùng với 月饼

  • 块kuài→ cái / miếng
  • 盒hé→ hộp

Cách ghép từ 月饼

月 nguyệt + 饼 bính → nguyệt bính

Câu chuyện hình thành từ 月饼

Tiếng Việt đặt tên chiếc bánh theo cái tết: bánh trung thu, bánh của rằm tháng Tám. Tiếng Trung đặt tên theo thứ nhìn thấy trên trời đêm ấy: 月饼, bánh mặt trăng. Âm Hán-Việt nguyệt bính thì không dẫn tới đâu cả, nhưng tách ra từng chữ thì cả hai đều là chữ ta đã quen.

月 đọc nguyệt, và nguyệt sống rất khoẻ trong tiếng Việt: nguyệt thực, nhật nguyệt, nguyệt san — tờ báo ra mỗi tháng. Chữ này mang đúng hai nghĩa ấy, mặt trăng và tháng, y như nguyệt của ta. Điều đáng để ý là trong tiếng Trung nghĩa "tháng" mới là nghĩa thường gặp — 一个月, 月份 — nên 月饼 thuộc số ít những từ mà chữ 月 quay về nghĩa đầu tiên: mặt trăng thật, tròn vành vạnh.

饼 mang bộ 饣 (thực), và bộ này đáng học một lần để dùng cho cả chục chữ: hễ thấy nó bên trái là biết chữ dính đến chuyện ăn — 饭 là cơm, 饺 là bánh chẻo, 饿 là đói. Riêng 饼 chỉ loại bánh dẹt và tròn. Cái tròn ấy mới là mấu chốt của tên gọi: bánh tròn, trăng tròn, cả nhà ngồi tròn một mâm.

Hai lượng từ kể nốt phần đời sống của nó. Bán và biếu thì theo hộp — 妈妈买了一盒月饼; ăn thì cắt ra từng miếng, đếm bằng 块. Còn câu 中秋节大家都吃月饼 cho thấy chữ "trung thu" của tiếng Việt thật ra nằm ở đâu: trong 中秋节, tên cái tết. Tiếng Trung để tên tết ở tên tết, không mang nó sang tên bánh.

Cách ghi nhớ từ 月饼

月 (nguyệt) là mặt trăng, 饼 (bính) là bánh dẹt tròn — 'bánh mặt trăng', ăn vào đêm trăng tròn nhất năm. 月 chỉ 4 nét và tự nó là bộ 月; 饼 có bộ 饣 (thực, ăn) bên trái, 9 nét — chữ nào chỉ đồ ăn thường mang bộ này: 饭, 饺, 饿.

Ví dụ với từ 月饼

  • 中秋节大家都吃月饼。

    Zhōngqiūjié dàjiā dōu chī yuèbing.

    Tết Trung thu ai cũng ăn bánh trung thu.

  • 妈妈买了一盒月饼。

    Māma mǎi le yì hé yuèbing.

    Mẹ mua một hộp bánh trung thu.

  • 这种月饼太甜了。

    Zhè zhǒng yuèbing tài tián le.

    Loại bánh trung thu này ngọt quá.

  • 你喜欢吃什么味道的月饼?

    Nǐ xǐhuan chī shénme wèidào de yuèbing?

    Bạn thích ăn bánh trung thu vị gì?

  • 他把月饼分给了同事。

    Tā bǎ yuèbing fēn gěi le tóngshì.

    Anh ấy chia bánh trung thu cho đồng nghiệp.

  • 今年的月饼比去年贵。

    Jīnnián de yuèbing bǐ qùnián guì.

    Bánh trung thu năm nay đắt hơn năm ngoái.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License