bạchbái
trắng; trong sạch; rõ ràng
bộ白(bạch)
Dễ nhầm百 自
白酒 (báijiǔ) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "bạch tửu", nghĩa tiếng Việt: rượu trắng; rượu cất (rượu mạnh Trung Quốc). Từ gồm 2 chữ: 白 (bạch) + 酒 (tửu), tổng cộng 15 nét.
danh từ
bạchbái
trắng; trong sạch; rõ ràng
bộ白(bạch)
Dễ nhầm百 自
tửujiǔ
rượu
bộ酉(dậu)
Dễ nhầm洒 酉
bạch tửu — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'bạch tửu' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'rượu trắng', 'rượu đế'. Cảnh báo: 白酒 KHÔNG phải rượu vang trắng — vang trắng là 白葡萄酒. 白酒 là rượu cất, thường trên bốn mươi độ.
白 bạch + 酒 tửu → bạch tửu
Gọi 白酒 mà chờ một ly vang trắng thì sẽ nhận về một chén rượu cất trên bốn mươi độ. Vang trắng là 白葡萄酒 — phải có 葡萄, tức nho, mới thành vang. Điều đáng nói không nằm ở chỗ nhầm, mà ở chỗ vì sao lại nhầm: chữ 白 trong tên này không tả màu của thứ rượu, nó tả sự trong suốt.
白 (bạch) được từ điển ghi ba nghĩa: trắng, trong sạch, rõ ràng. Người Việt biết cả ba qua bạch tuyết, thanh bạch, minh bạch, bạch thoại, tự bạch. Ở 白酒, nghĩa đang làm việc là "trong, không màu" — và nó có nghĩa vì đứng đối lại với 黄酒, rượu vàng, thứ rượu ủ chứ không cất. Trắng và vàng ở đây không phải hai màu, mà là hai cách làm rượu.
酒 mang bộ 酉 (dậu), và người Việt đã quen mặt bộ này ở chỗ không ngờ: đó chính là chữ Dậu của tuổi Dậu, giờ Dậu trong mười hai chi. Theo lối chiết tự truyền thống, 酉 vẽ cái vò ủ rượu, nên gặp bộ này là nghĩ ngay đến men. Cùng họ với nó là 啤酒 (bia), 葡萄酒 (vang), 红酒 (vang đỏ).
Lượng từ cho biết người ta uống thứ này thế nào. Đếm theo 瓶 khi mua cả chai, nhưng khi rót thì đếm theo 杯 — và cái 杯 ấy là cái chén hạt mít chứ không phải ly vang: 他喝了三杯白酒,脸都红了. Ba chén là đủ đỏ mặt, nên câu 开车的人不能喝白酒 không hề là lời khuyên khách sáo.
白 (bạch) là trắng, 酒 (tửu) là rượu — nghĩa đen 'rượu trắng', thứ rượu cất trong suốt, và nhớ kèm cảnh báo rằng đây không phải vang trắng. 白 chỉ 5 nét và tự nó là một bộ; 酒 10 nét, mang bộ 酉 (dậu) — theo lối chiết tự truyền thống, 酉 vẽ cái vò ủ rượu, nên gặp bộ này là nghĩ đến men rượu.
中国的白酒很厉害。
Zhōngguó de báijiǔ hěn lìhai.
Rượu trắng Trung Quốc rất nặng.
他喝了三杯白酒,脸都红了。
Tā hē le sān bēi báijiǔ, liǎn dōu hóng le.
Anh ấy uống ba chén rượu trắng, mặt đỏ hết cả.
你能喝白酒吗?
Nǐ néng hē báijiǔ ma?
Bạn uống được rượu trắng không?
我不喝白酒,只喝啤酒。
Wǒ bù hē báijiǔ, zhǐ hē píjiǔ.
Tôi không uống rượu trắng, chỉ uống bia.
这瓶白酒是他从北京带回来的。
Zhè píng báijiǔ shì tā cóng Běijīng dài huílái de.
Chai rượu trắng này là anh ấy mang từ Bắc Kinh về.
开车的人不能喝白酒。
Kāichē de rén bù néng hē báijiǔ.
Người lái xe không được uống rượu trắng.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License