lailái(來)
đến, tới
bộ木(mộc)
Dễ nhầm米 未
来得及 (láidejí) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "lai đắc cập", nghĩa tiếng Việt: kịp; còn kịp; kịp giờ. Từ gồm 3 chữ: 来 (lai) + 得 (đắc) + 及 (cập), tổng cộng 21 nét.
động từ
lailái(來)
đến, tới
bộ木(mộc)
Dễ nhầm米 未
đắcde
được, có thể; phải
bộ彳(xích)
Dễ nhầm很 待
cậpjí
kịp, đạt tới; và
bộ又(hựu)
lai đắc cập — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'lai đắc cập' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt chỉ nói 'kịp', 'còn kịp'. Dạng phủ định là 来不及 — không kịp; đây là cặp bổ ngữ khả năng 得/不 rất hay gặp trong tiếng Trung.
来 lai + 得 đắc + 及 cập → lai đắc cập
Bất cập nghĩa đen là không tới nơi, cập nhật là theo kịp cái mới, cập bến là tới được bờ — chữ 及 đã sống rất lâu trong tiếng Việt với đúng nghĩa từ điển của nó: kịp, đạt tới. 来 thì càng quen, nó là lai của tương lai. Hai đầu của từ này đều có rễ trong tiếng Việt, vậy mà "lai đắc cập" thì không.
Vì khúc giữa không phải một chữ mang nghĩa. 得 ở đây không đọc dé, cũng không phải chữ đắc của đắc lợi: nó là một âm nhẹ, de, và việc của nó thuần tuý là ngữ pháp — chen vào giữa một động từ và cái kết quả của nó để nói rằng kết quả ấy đạt được. Dịch từng mảnh, 来得及 là "đến — mà — kịp tới".
Cái khe ở giữa mới là chỗ đáng học nhất. Muốn nói ngược lại, ta không đặt 不 ra phía trước mà thay vào đúng khe đó: 来不及, không kịp. Câu 只要不堵车就来得及 cho thấy rất rõ — chữ 不 trong câu ấy phủ định 堵车 chứ không đụng gì đến 来得及. Cấu trúc 得/不 này lặp lại ở rất nhiều động từ khác, nên học một lần là dùng được dài lâu.
Trong đời sống, nó gần như dính liền với 还: ba trong sáu câu ví dụ phía trên đều là 还来得及 — "vẫn còn kịp", câu người ta nói khi vừa liếc đồng hồ và thở phào. Nó đứng riêng làm nguyên một câu trả lời cũng được (你觉得来得及吗?— 来得及), mà gánh cả một vế phía sau cũng được: 还来得及买票.
来 (lai) là đến, 及 (cập) là kịp, đạt tới — chính là 'cập' trong 'cập nhật', 'cập bến'; chữ 得 ở giữa chỉ khả năng 'có thể'. 'Đến mà kịp' tức là còn kịp; thay 得 bằng 不 thành 来不及, không kịp. 来 7 nét bộ 木 (mộc), 得 11 nét bộ 彳 (xích, bước chân), 及 chỉ 3 nét bộ 又 (hựu, bàn tay).
现在出发还来得及。
Xiànzài chūfā hái láidejí.
Bây giờ xuất phát vẫn còn kịp.
你觉得来得及吗?
Nǐ juéde láidejí ma?
Bạn thấy có kịp không?
快点儿,还来得及买票。
Kuài diǎnr, hái láidejí mǎi piào.
Nhanh lên, vẫn còn kịp mua vé.
早上七点走,上课肯定来得及。
Zǎoshang qī diǎn zǒu, shàngkè kěndìng láidejí.
Bảy giờ sáng đi thì chắc chắn kịp giờ học.
只要不堵车就来得及。
Zhǐyào bù dǔchē jiù láidejí.
Chỉ cần không tắc đường là kịp.
我以为晚了,没想到还来得及。
Wǒ yǐwéi wǎn le, méi xiǎngdào hái láidejí.
Tôi tưởng muộn rồi, ai ngờ vẫn còn kịp.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License