入学rùxuénhập học

phồn thể: 入學

入学 (rùxué) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "nhập học", nghĩa tiếng Việt: nhập học; vào học; đi học lần đầu. Từ gồm 2 chữ: 入 (nhập) + 学 (học), tổng cộng 10 nét.

Nghĩa của từ 入学

động từ

  1. 1nhập học
  2. 2vào học
  3. 3đi học lần đầu

Cách viết các chữ trong từ 入学

nhậprù

vào, đi vào

bộ入(nhập)

họcxué(學)

học, học tập

bộ子(tử)

Dễ nhầm觉 字

Âm Hán-Việt của 入学

nhập học — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Đọc Hán-Việt là 'nhập học' và tiếng Việt dùng đúng nghĩa đó: bắt đầu vào học ở một trường. Khác nhau một chi tiết nhỏ: tiếng Trung dùng 入学 cho cả trẻ vào lớp một, còn tiếng Việt trong trường hợp đó hay nói 'vào lớp một'.

Cách ghép từ 入学

入 nhập + 学 học → nhập học

Câu chuyện hình thành từ 入学

Người Việt gặp chữ 入 mỗi ngày mà hiếm khi nhận ra: xuất nhập khẩu, nhập cư, nhập viện, nhập ngũ, nhập kho, thu nhập. Hễ có một cái ngưỡng để bước qua thì chỗ đó có nhập. 入学 chỉ thêm một cái ngưỡng nữa vào danh sách ấy: ngưỡng cửa trường học.

Bản thân chữ thì gọn đến mức dễ lướt qua — 入 tự nó là một bộ thủ và chỉ có hai nét. Theo lối chiết tự truyền thống, hai nét ấy vẽ một lối rẽ dẫn vào bên trong, hoặc một mũi nhọn đang cắm vào. Nghĩa "vào" ấy chưa từng đổi, qua mấy nghìn năm và qua cả chuyến vay mượn sang tiếng Việt.

Có một lý do khiến nó khó trôi: 入 nằm trong một thế đối quá cân với 出. Tiếng Việt mượn nguyên cả cặp, và dùng chúng cạnh nhau ở khắp nơi — xuất nhập cảnh, thu chi xuất nhập. Mỗi lần dùng chữ này là một lần chữ kia giữ nó lại đúng chỗ, nên chẳng bên nào lệch đi được.

Chỗ cần cẩn thận: nhập học của tiếng Việt hẹp hơn 入学 một bậc, vì nó đòi một thủ tục — nộp hồ sơ, đến trường trình diện, bắt đầu một khoá. Tiếng Trung dùng 入学 cho cả cái tuổi lẫn cả quá trình: 入学考试 là kỳ thi đầu vào, 入学年龄 là tuổi bắt đầu đi học. Câu 妹妹还没到入学的年龄 mà dịch thành "chưa đến tuổi nhập học" thì nghe gượng; tiếng Việt nói "chưa đến tuổi đi học".

Cách ghi nhớ từ 入学

入 (nhập) là vào, 学 (học) là học — vào học, tiếng Việt dùng y hệt nên chỉ còn phải nhớ mặt chữ. 入 chỉ có 2 nét và tự nó là bộ 入; coi chừng nhầm với 人 (nhân) vì hai chữ trông rất giống nhau. 学 có bộ 子 (tử, đứa trẻ) 8 nét nằm dưới đáy.

Ví dụ với từ 入学

  • 他今年九月入学。

    Tā jīnnián jiǔ yuè rùxué.

    Tháng chín năm nay anh ấy nhập học.

  • 入学考试很难。

    Rùxué kǎoshì hěn nán.

    Kỳ thi đầu vào rất khó.

  • 你什么时候入学?

    Nǐ shénme shíhou rùxué?

    Khi nào bạn nhập học?

  • 妹妹还没到入学的年龄。

    Mèimei hái méi dào rùxué de niánlíng.

    Em gái tôi chưa đến tuổi đi học.

  • 入学以后要住在学校里。

    Rùxué yǐhòu yào zhù zài xuéxiào lǐ.

    Nhập học rồi thì phải ở trong trường.

  • 很多孩子六岁入学。

    Hěn duō háizi liù suì rùxué.

    Nhiều đứa trẻ sáu tuổi là vào lớp một.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License