bấtbù
không, chẳng
bộ一(nhất)
Dễ nhầm下 还
不光 (bùguāng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "bất quang", nghĩa tiếng Việt: không chỉ; chẳng những; không riêng gì. Từ gồm 2 chữ: 不 (bất) + 光 (quang), tổng cộng 10 nét.
phó từ · liên từ
bấtbù
không, chẳng
bộ一(nhất)
Dễ nhầm下 还
quangguāng
ánh sáng; chỉ, hết sạch
bộ儿(nhân)
bất quang — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'bất quang' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'không chỉ', 'chẳng những'. 光 ở đây không phải ánh sáng mà là 'chỉ, mỗi', nên 不光 nghĩa là 'không chỉ mỗi'; vế sau thường có 还 hoặc 也.
不 bất + 光 quang → bất quang
光吃不做 — chỉ ăn không làm. Câu chửi ngắn ấy cho thấy chữ 光 làm được một việc mà cái tên quang của nó không gợi ra chút nào. Từ điển ghi hai lớp nghĩa: ánh sáng, và "chỉ, hết sạch". Người Việt chỉ nhận được lớp thứ nhất — quang minh, quang cảnh, hào quang — nên gặp 不光 mà cứ dịch theo bất quang thì không ra được gì.
Sợi dây nối hai lớp nghĩa ấy là ý trơ trụi. 吃光了 là ăn sạch, không còn gì; từ chỗ "không còn gì khác", chữ chuyển thành "chỉ mỗi". Vậy 不光 đọc sát nghĩa là "không phải chỉ mỗi" — và đó đúng là việc nó làm trong câu.
Điều quan trọng nhất với từ này không phải nghĩa mà là cái khuôn: 不光 không sống một mình, vế sau gần như luôn có 还 hoặc 也 đỡ lấy. 他不光会说中文,还会说日语. 这家店的东西不光便宜,质量也很好. 他不光没帮忙,还生气了. Tiếng Việt cũng đòi đủ cặp — "không chỉ… mà còn…", "chẳng những… mà…" — nên chỗ này người học không phải đổi cách nghĩ, chỉ đổi chữ.
Vị trí thì linh hoạt hơn ta tưởng: 不光 đứng sau chủ ngữ (他不光要说…) hoặc trước hẳn chủ ngữ khi cả người cũng nằm trong phạm vi phủ định (不光是我,大家都这么想). Đồng nghĩa của nó là 不但, và cặp này còn dạy luôn một quy tắc thanh điệu: 不 đổi sang thanh hai trước chữ thanh bốn, nên 不但 đọc búdàn, còn 光 thanh một nên vẫn là bùguāng.
不 (bất) là không; 光 (quang) ở đây KHÔNG phải ánh sáng mà là 'chỉ mỗi', như 光吃不做 — chỉ ăn không làm. 'Không chỉ mỗi' đúng là nghĩa của 不光. 不 chỉ 4 nét, mang bộ 一 (nhất); 光 6 nét, mang bộ 儿 (nhân) ở dưới.
他不光会说中文,还会说日语。
Tā bùguāng huì shuō Zhōngwén, hái huì shuō Rìyǔ.
Anh ấy không chỉ nói được tiếng Trung mà còn nói được tiếng Nhật.
不光是我,大家都这么想。
Bùguāng shì wǒ, dàjiā dōu zhème xiǎng.
Không riêng gì tôi, ai cũng nghĩ vậy.
这家店的东西不光便宜,质量也很好。
Zhè jiā diàn de dōngxi bùguāng piányi, zhìliàng yě hěn hǎo.
Đồ ở tiệm này chẳng những rẻ mà chất lượng cũng tốt.
你不光要说,还要做。
Nǐ bùguāng yào shuō, hái yào zuò.
Bạn không chỉ phải nói mà còn phải làm.
这件事不光你知道吧?
Zhè jiàn shì bùguāng nǐ zhīdào ba?
Chuyện này chẳng phải mình bạn biết đúng không?
他不光没帮忙,还生气了。
Tā bùguāng méi bāngmáng, hái shēngqì le.
Anh ta chẳng những không giúp mà còn nổi cáu.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License