酸奶suānnǎitoan nãi

酸奶 (suānnǎi) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "toan nãi", nghĩa tiếng Việt: sữa chua. Từ gồm 2 chữ: 酸 (toan) + 奶 (nãi), tổng cộng 19 nét.

Nghĩa của từ 酸奶

danh từ

  1. sữa chua

Cách viết các chữ trong từ 酸奶

toansuān

chua; ê ẩm

bộ酉(dậu)

nãinǎi

sữa; vú

bộ女(nữ)

Dễ nhầm仍 扔

Âm Hán-Việt của 酸奶

toan nãi — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'toan nãi' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'sữa chua', 'da ua'. Cách ghép chữ thì y hệt tiếng Việt, chỉ ngược thứ tự: 酸 là chua, 奶 là sữa.

Lượng từ dùng với 酸奶

  • 杯bēi→ cốc / ly
  • 盒hé→ hộp

Cách ghép từ 酸奶

酸 toan + 奶 nãi → toan nãi

Câu chuyện hình thành từ 酸奶

Ai cũng biết tuổi Dậu, giờ Dậu, năm Ất Dậu. Chữ dậu ấy là 酉, và nó chính là bộ thủ nằm bên trái 酸. Theo lối chiết tự truyền thống, mặt chữ 酉 vẽ một cái vò đựng rượu, nên nó kéo theo cả họ chữ dính đến men và ủ; rượu để lâu thì hóa chua, cái chua ấy đọng lại thành nghĩa của 酸.

酸 có 14 nét, và từ điển cho nó hai nghĩa: chua, và ê ẩm. Nghe thì rời nhau, nhưng tiếng Trung nối chúng bằng một cảm giác chung — thứ gì nhoi nhói, gợn lên rồi lan ra. Bên kia, 奶 chỉ 5 nét, mang bộ 女 (nữ), nghĩa là sữa và cũng là vú. Chính chữ này lặp lại thành 奶奶, tiếng gọi người bà.

Cái thứ tự ngược không phải chuyện riêng của từ này. Tiếng Trung luôn đặt phần bổ nghĩa lên trước phần chính, nên chữ cuối mới là thứ đang được gọi tên: 牛奶, 酸奶 đều là sữa, chữ đầu chỉ nói sữa nào. Tiếng Việt làm ngược lại, đều đặn đến mức thành phản xạ. Thuộc quy tắc này thì đọc ngược được hàng loạt từ ghép chưa gặp bao giờ.

Còn cái tên thì đã thôi mô tả sản phẩm từ lâu. 这种酸奶很甜 — loại sữa chua này ngọt lắm: chữ 酸 vẫn ngồi nguyên trên vỏ hộp trong khi thứ bên trong ngọt lịm, y như sữa chua tiếng Việt vẫn xưng là chua dù đã thêm ba thìa đường. Đếm nó bằng 杯 khi đã rót ra cốc, bằng 盒 khi còn nguyên trong tủ lạnh: 妈妈买了一大盒酸奶.

Cách ghi nhớ từ 酸奶

酸 (toan) là chua, có bộ 酉 (dậu) bên trái, 14 nét — chữ 酉 vốn vẽ cái vò đựng rượu, mà rượu để lâu thì hoá chua. 奶 (nãi) là sữa, mang bộ 女 (nữ) 5 nét vì sữa đầu tiên trong đời ai cũng bú từ mẹ.

Ví dụ với từ 酸奶

  • 我早上喝一杯酸奶。

    Wǒ zǎoshang hē yì bēi suānnǎi.

    Buổi sáng tôi uống một cốc sữa chua.

  • 这种酸奶很甜。

    Zhè zhǒng suānnǎi hěn tián.

    Loại sữa chua này ngọt lắm.

  • 冰箱里没有酸奶了。

    Bīngxiāng lǐ méiyǒu suānnǎi le.

    Trong tủ lạnh hết sữa chua rồi.

  • 你喜欢喝酸奶还是牛奶?

    Nǐ xǐhuan hē suānnǎi háishi niúnǎi?

    Bạn thích uống sữa chua hay sữa tươi?

  • 酸奶对身体很好。

    Suānnǎi duì shēntǐ hěn hǎo.

    Sữa chua rất tốt cho cơ thể.

  • 妈妈买了一大盒酸奶。

    Māma mǎi le yí dà hé suānnǎi.

    Mẹ mua một hộp sữa chua thật to.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License