起qǐkhởi
起 (qǐ) là một chữ Hán thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "khởi", nghĩa tiếng Việt: dậy; bắt đầu; đứng lên. Chữ 起 có 10 nét, thuộc bộ 走.
Nghĩa của từ 起
động từ · lượng từ
- 1dậy
- 2bắt đầu
- 3đứng lên
Cách viết chữ 起
Âm Hán-Việt của 起
khởi — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'khởi' không phải là một từ tiếng Việt độc lập mà người Việt dùng trong giao tiếp hàng ngày. Nó chỉ tồn tại như một yếu tố cấu tạo trong các từ ghép Hán-Việt như 'khởi động', 'khởi hành', 'khởi nghiệp'.
Cách ghi nhớ từ 起
Để nhớ chữ 起 (khởi): bên trái là bộ 走 (tẩu) nghĩa là 'chạy, đi', bên phải là chữ 己 (kỷ) nghĩa là 'bản thân'. Theo lối chiết tự truyền thống, hình ảnh 'bản thân mình bước đi' gợi lên hành động đứng dậy và bắt đầu di chuyển. Bộ 走 giúp liên tưởng đến sự vận động, còn 己 gợi ý âm đọc gần giống 'khởi'.
Ví dụ với từ 起
我每天早上六点起床。
Wǒ měitiān zǎoshang liù diǎn qǐchuáng.
Tôi thức dậy lúc sáu giờ sáng mỗi ngày.
他站起来回答问题。
Tā zhàn qǐlái huídá wèntí.
Anh ấy đứng lên trả lời câu hỏi.
对不起,我起晚了。
Duìbuqǐ, wǒ qǐ wǎn le.
Xin lỗi, tôi dậy muộn.
从明天起,我要锻炼身体。
Cóng míngtiān qǐ, wǒ yào duànliàn shēntǐ.
Từ ngày mai trở đi, tôi sẽ tập thể dục.
这里发生过一起交通事故。
Zhèlǐ fāshēng guò yī qǐ jiāotōng shìgù.
Ở đây đã từng xảy ra một vụ tai nạn giao thông.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
