更gèngcánh
更 (gèng) là một chữ Hán thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "cánh", nghĩa tiếng Việt: càng, hơn nữa. Chữ 更 có 7 nét, thuộc bộ 曰.
Nghĩa của từ 更
phó từ
- càng, hơn nữa
Cách viết chữ 更
Âm Hán-Việt của 更
cánh — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'cánh' không phải là một từ tiếng Việt hiện đại. Người Việt không dùng 'cánh' với nghĩa 'càng, hơn nữa'.
Cách ghi nhớ từ 更
Chữ 更 (gèng) gồm bộ 曰 (viết) ở trên và phần dưới giống chữ 丈 (trượng) nhưng có thêm nét. Theo lối chiết tự truyền thống, hình ảnh bàn tay cầm roi (攵) trên một vật (一) gợi ý sự thay đổi, sửa chữa. Từ nghĩa gốc 'thay đổi' phát triển thành nghĩa 'càng, hơn nữa' – khi sự vật thay đổi thì mức độ tăng lên. Để nhớ cách viết, hãy liên tưởng phần trên là 'mặt trời' (日) nhưng thiếu nét giữa, phần dưới là 'cái roi' đang quất xuống để thúc đẩy sự thay đổi.
Ví dụ với từ 更
今天更冷了。
Jīntiān gèng lěng le.
Hôm nay càng lạnh hơn rồi.
我更喜欢吃中国菜。
Wǒ gèng xǐhuān chī Zhōngguó cài.
Tôi càng thích ăn món Trung Quốc hơn.
你更想去哪儿?
Nǐ gèng xiǎng qù nǎr?
Bạn muốn đi đâu hơn?
他比我更高。
Tā bǐ wǒ gèng gāo.
Anh ấy cao hơn tôi.
这个更好。
Zhège gèng hǎo.
Cái này tốt hơn.
请说得更慢一点儿。
Qǐng shuō de gèng màn yīdiǎnr.
Xin hãy nói chậm hơn một chút.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
