比较 (bǐjiào) là một từ tiếng Trung thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "tỉ giảo", nghĩa tiếng Việt: so sánh; tương đối; khá. Từ gồm 2 chữ: 比 (tỉ) + 较 (giảo), tổng cộng 14 nét.
Nghĩa của từ 比较
- 1(động từ) so sánh
- 2(giới từ) tương đối
- 3(phó từ) khá
Cách viết các chữ trong từ 比较
Âm Hán-Việt của 比较
tỉ giảo — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'tỉ giảo' không phải là một từ tiếng Việt có nghĩa. Người Việt không nói 'tỉ giảo' mà dùng từ thuần Việt 'so sánh' hoặc từ Hán-Việt đã Việt hóa như 'tương đối', 'khá'.
Cách ghép từ 比较
比 tỉ + 较 giảo → tỉ giảo
Câu chuyện hình thành từ 比较
Hai chữ trong “比较” cùng mang nghĩa “so sánh”, nhưng mỗi chữ gợi một hình ảnh khác nhau. Chữ “比” vốn là bộ thủ của chính nó, theo lối chiết tự truyền thống, hình dạng hai nét cong giống như hai người đứng cạnh nhau, tựa lưng vào nhau mà đọ chiều cao – một cách so sánh trực quan, cụ thể. Còn “较” mang bộ “xa” (xe), gợi đến việc đo đạc, cân nhắc trên một thang chuẩn, như khi người ta dùng xe để chở quả cân đi đối chiếu giữa các nơi. Nếu “比” là so bằng mắt, bằng cảm nhận gần gũi, thì “较” là so có thước đo, có mức độ rõ ràng.
Khi ghép lại, “比较” không đơn thuần là đặt hai thứ cạnh nhau, mà là quá trình đối chiếu để tìm ra sự hơn kém, cao thấp. Chính vì có yếu tố “较” – cái thước đo – mà từ này còn mở rộng thành nghĩa “tương đối” hay “khá”: một kết quả được đưa ra sau khi đã cân nhắc, không tuyệt đối mà nằm ở một mức độ nào đó trên thang so sánh ngầm trong đầu người nói.
Với người Việt, “tỉ giảo” là một âm Hán-Việt xa lạ, không ai dùng trong đời sống. Đây là trường hợp từ Hán được người Việt tiếp nhận ý niệm nhưng khoác lên mình lớp vỏ ngôn ngữ khác hẳn. Ta nói “so sánh” khi muốn đối chiếu, nói “tương đối” khi muốn chỉ mức độ, và nói “khá” như một nhận xét đã qua ngầm so sánh – tất cả đều là những cách diễn đạt tự nhiên mà “比较” gói gọn trong một từ duy nhất bên tiếng Trung.
Cách ghi nhớ từ 比较
Nghĩa: '比' (tỉ) là so sánh, '较' (giảo) cũng là so sánh, ghép lại thành 'so sánh, tương đối'. Nhớ cách viết: '比' là hai người đứng cạnh nhau để so, chính bộ thủ của nó là '比' (tỉ). '较' có bộ '车' (xa, xe cộ) bên trái và '交' (giao) bên phải gợi âm 'jiào', liên tưởng đến việc so sánh các cỗ xe thời xưa.
Ví dụ với từ 比较
我们比较一下这两个手机。
Wǒmen bǐjiào yīxià zhè liǎng gè shǒujī.
Chúng ta so sánh hai chiếc điện thoại này một chút.
请你比较这两件衣服。
Qǐng nǐ bǐjiào zhè liǎng jiàn yīfu.
Bạn hãy so sánh hai bộ quần áo này.
今天比较冷。
Jīntiān bǐjiào lěng.
Hôm nay tương đối lạnh.
他的汉语比较好。
Tā de Hànyǔ bǐjiào hǎo.
Tiếng Trung của anh ấy khá tốt.
你觉得哪个比较便宜?
Nǐ juéde nǎge bǐjiào piányi?
Bạn thấy cái nào rẻ hơn?
比较起来,我更喜欢春天。
Bǐjiào qǐlái, wǒ gèng xǐhuān chūntiān.
So sánh mà nói, tôi thích mùa xuân hơn.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
