关注guānzhùquan chú

phồn thể: 關注

关注 (guānzhù) là một từ tiếng Trung thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "quan chú", nghĩa tiếng Việt: quan tâm, chú ý; theo dõi (trên mạng xã hội). Từ gồm 2 chữ: 关 (quan) + 注 (chú), tổng cộng 14 nét.

Nghĩa của từ 关注

động từ

  1. 1quan tâm, chú ý
  2. 2theo dõi (trên mạng xã hội)

Cách viết các chữ trong từ 关注

quanguān()

đóng; cửa ải; liên quan

bộ(bát)

Dễ nhầm开 并

chúzhù

rót, đổ vào; chú ý

bộ(thuỷ)

Âm Hán-Việt của 关注

quan chú Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'quan chú' không phải là một từ tiếng Việt có nghĩa. Người Việt không nói 'tôi quan chú bạn', mà dùng từ thuần Việt hoặc Hán-Việt khác như 'quan tâm', 'chú ý', 'theo dõi'.

Cách ghép từ 关注

quan + chúquan chú

Cách ghi nhớ từ 关注

Nghĩa: 关 (quan) là liên quan, 注 (chú) là rót vào, chú ý. Hình dung 'rót' sự 'liên quan' của mình vào một việc gì đó, tức là quan tâm, theo dõi. Cách viết: 关 gồm bộ 八 (bát) bên trên và 天 (thiên) bên dưới (theo lối chiết tự). 注 có bộ 水 (thuỷ, ba chấm thuỷ) chỉ nước, liên quan đến nghĩa gốc 'rót', kết hợp với 主 (chủ) gợi âm 'chú'.

Ví dụ với từ 关注

  • 请关注我们的新账号。

    Qǐng guānzhù wǒmen de xīn zhànghào.

    Hãy theo dõi tài khoản mới của chúng tôi.

  • 父母很关注孩子的教育。

    Fùmǔ hěn guānzhù háizi de jiàoyù.

    Cha mẹ rất quan tâm đến việc giáo dục con cái.

  • 这件事引起了大家的关注。

    Zhè jiàn shì yǐnqǐle dàjiā de guānzhù.

    Sự việc này đã thu hút sự chú ý của mọi người.

  • 你关注那个明星了吗?

    Nǐ guānzhù nàge míngxīng le ma?

    Bạn đã theo dõi ngôi sao đó chưa?

  • 医生正在关注病人的情况。

    Yīshēng zhèngzài guānzhù bìngrén de qíngkuàng.

    Bác sĩ đang theo dõi tình trạng của bệnh nhân.

  • 谢谢你的关注。

    Xièxie nǐ de guānzhù.

    Cảm ơn sự quan tâm của bạn.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License