受shòuthụ
受 (shòu) là một chữ Hán thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "thụ", nghĩa tiếng Việt: nhận; chịu đựng; bị. Chữ 受 có 8 nét, thuộc bộ 又.
Nghĩa của từ 受
động từ
- 1nhận
- 2chịu đựng
- 3bị
Cách viết chữ 受
Âm Hán-Việt của 受
thụ — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'thụ' không phải là một từ tiếng Việt độc lập mà người Việt hiện đại sử dụng. Nó chỉ xuất hiện trong các từ ghép Hán-Việt như 'hưởng thụ', 'cảm thụ', 'thụ động'.
Cách ghi nhớ từ 受
Chữ 'thụ' (受) giống hình ảnh một bàn tay từ trên đưa xuống và một bàn tay từ dưới đón lấy, thể hiện hành động trao và nhận. Phần trên là bộ 'trảo' (爪, móng vuốt) biến thể, phần dưới là bộ 'hựu' (又, lại, bàn tay phải). Hãy nhớ 'thụ' là nhận lấy, chịu lấy một thứ gì đó từ người khác trao cho, dù là vật chất hay tinh thần.
Ví dụ với từ 受
他受了重伤。
Tā shòu le zhòng shāng.
Anh ấy bị thương nặng.
我受不了这么大的声音。
Wǒ shòu bù liǎo zhème dà de shēngyīn.
Tôi không chịu nổi âm thanh lớn như vậy.
你受委屈了。
Nǐ shòu wěiqu le.
Bạn đã phải chịu ấm ức rồi.
这种音乐很受欢迎。
Zhè zhǒng yīnyuè hěn shòu huānyíng.
Loại nhạc này rất được ưa chuộng.
孩子在外面受苦了。
Háizi zài wàimiàn shòukǔ le.
Đứa trẻ đã phải chịu khổ ở bên ngoài.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
