Từ vựng HSK3 — trang 3/5
Từ thứ 201–300 trong 491 từ vựng HSK3. Về đầu danh sách
Từ 201–300 trong 491 từ HSK3
- 纸zhǐchỉgiấyTrùng khớp
- 试shìthíthửLệch nghĩa
- 回答huídáhồi đáptrả lờiTrùng khớp
- 结婚jiéhūnkết hônkết hônTrùng khớp
- 照zhàochiếuchiếu sángKhông phải từ tiếng Việt
- 病人bìngrénbệnh nhânbệnh nhânTrùng khớp
- 街jiēnhaiđường phốKhông phải từ tiếng Việt
- 记jìkýghi nhớKhông phải từ tiếng Việt
- 查chátratra cứuKhông phải từ tiếng Việt
- 蓝lánlamxanh lamTrùng khớp
- 方便fāngbiànphương tiệnthuận tiệnLệch nghĩa
- 关心guānxīnquan tâmquan tâmTrùng khớp
- 腿tuǐthoáichânKhông phải từ tiếng Việt
- 室shìthấtphòngKhông phải từ tiếng Việt
- 树shùthụcâyTrùng khớp
- 房子fángziphòng tửnhàKhông phải từ tiếng Việt
- 收到shōudàothu đáonhận đượcKhông phải từ tiếng Việt
- 语言yǔyánngữ ngônngôn ngữKhông phải từ tiếng Việt
- 养yǎngdưỡngnuôiTrùng khớp
- 鸡jīkêgàTrùng khớp
- 关guānquanđóngTrùng khớp
- 满意mǎnyìmãn ýhài lòngKhông phải từ tiếng Việt
- 好多hǎoduōhảo đanhiềuKhông phải từ tiếng Việt
- 嘴zuǐchuỷmiệngKhông phải từ tiếng Việt
- 久jiǔcửulâuKhông phải từ tiếng Việt
- 表演biǎoyǎnbiểu diễnbiểu diễnTrùng khớp
- 办公室bàngōngshìbiện công thấtvăn phòngKhông phải từ tiếng Việt
- 动物dòngwùđộng vậtđộng vậtTrùng khớp
- 刚才gāngcáicương tàivừa nãyKhông phải từ tiếng Việt
- 急jícấpgấp gápLệch nghĩa
- 跳tiàokhiêunhảyKhông phải từ tiếng Việt
- 忘记wàngjìvong kýquênKhông phải từ tiếng Việt
- 旧jiùcựucũKhông phải từ tiếng Việt
- 司机sījīti cơtài xếKhông phải từ tiếng Việt
- 封fēngphongbức, lá (lượng từ cho thư từ, vật được niêm phong)Không phải từ tiếng Việt
- 直到zhídàotrực đáocho đến khiKhông phải từ tiếng Việt
- 饿èngạđóiKhông phải từ tiếng Việt
- 草cǎothảocỏTrùng khớp
- 船chuánthuyềnthuyềnTrùng khớp
- 遍biànbiếnlầnKhông phải từ tiếng Việt
- 不但búdànbất đãnkhông nhữngKhông phải từ tiếng Việt
- 热情rèqíngnhiệt tìnhnhiệt tìnhTrùng khớp
- 新年xīnniántân niênnăm mớiKhông phải từ tiếng Việt
- 瘦shòusấugầyLệch nghĩa
- 羊yángdươngcừuKhông phải từ tiếng Việt
- 借jiètámượnLệch nghĩa
- 中间zhōngjiāntrung gianở giữaKhông phải từ tiếng Việt
- 斤jīncâncân (đơn vị khối lượng, bằng 0.5 kg ở Trung Quốc đại lục)Trùng khớp
- 经理jīnglǐkinh lígiám đốcKhông phải từ tiếng Việt
- 冬天dōngtiānđông thiênmùa đôngKhông phải từ tiếng Việt
- 听说tīngshuōthính thuyếtnghe nóiKhông phải từ tiếng Việt
- 园yuánviênvườnTrùng khớp
- 小区xiǎoqūtiểu khukhu dân cưKhông phải từ tiếng Việt
- 太阳tàiyángthái dươngmặt trờiTrùng khớp
- 女生nǚshēngnữ sinhnữ sinhTrùng khớp
- 平时píngshíbình thờithường ngàyKhông phải từ tiếng Việt
- 练liànluyệnluyện tậpKhông phải từ tiếng Việt
- 出发chūfāxuất phátxuất phátTrùng khớp
- 不行bùxíngbất hànhkhông đượcKhông phải từ tiếng Việt
- 头发tóufađầu pháttóc (trên đầu)Không phải từ tiếng Việt
- 地点dìdiǎnđịa điểmđịa điểmTrùng khớp
- 打算dǎsuànđả toándự địnhKhông phải từ tiếng Việt
- 咱们zánmenta mônchúng taKhông phải từ tiếng Việt
- 河héhàsôngTrùng khớp
- 糖tángđườngđường (chất ngọt)Trùng khớp
- 游客yóukèdu kháchkhách du lịchTrùng khớp
- 小心xiǎoxīntiểu tâmcẩn thậnKhông phải từ tiếng Việt
- 灯dēngđăngđènTrùng khớp
- 刷shuāloátchảiKhông phải từ tiếng Việt
- 怎么办zěnmebànchẩm ma biệnlàm thế nàoKhông phải từ tiếng Việt
- 大小dàxiǎođại tiểukích cỡKhông phải từ tiếng Việt
- 西方xīfāngtây phươngphương TâyTrùng khớp
- 冰bīngbăngbăng, nước đáTrùng khớp
- 懂得dǒngdeđổng đắchiểuKhông phải từ tiếng Việt
- 公斤gōngjīncông câncân (đơn vị đo khối lượng, kilôgam)Không phải từ tiếng Việt
- 季jìquýmùaLệch nghĩa
- 害怕hàipàhại phạsợ hãiKhông phải từ tiếng Việt
- 丢diūđâumấtKhông phải từ tiếng Việt
- 照顾zhàogùchiếu cốchăm sócLệch nghĩa
- 大概dàgàiđại kháiđại kháiTrùng khớp
- 礼物lǐwùlễ vậtquà tặngTrùng khớp
- 常常chángchángthường thườngthường xuyênTrùng khớp
- 作业zuòyètác nghiệpbài tậpLệch nghĩa
- 爬pábabò, trườnKhông phải từ tiếng Việt
- 页yèhiệttrangKhông phải từ tiếng Việt
- 东方dōngfāngđông phươngphương ĐôngTrùng khớp
- 骑qíkỵcưỡi (ngựa, xe đạp, xe máy...)Không phải từ tiếng Việt
- 出生chūshēngxuất sinhđược sinh raKhông phải từ tiếng Việt
- 胖pàngbànbéoKhông phải từ tiếng Việt
- 放心fàngxīnphóng tâmyên tâmKhông phải từ tiếng Việt
- 奇怪qíguàikỳ quáikỳ lạTrùng khớp
- 不久bùjiǔbất cửuchẳng bao lâuKhông phải từ tiếng Việt
- 同事tóngshìđồng sựđồng nghiệpTrùng khớp
- 角jiǎogiáchào (đơn vị tiền tệ, 1 hào = 0.1 tệ)Không phải từ tiếng Việt
- 见面jiànmiànkiến diệngặp mặtKhông phải từ tiếng Việt
- 不见bújiànbất kiếnkhông gặpKhông phải từ tiếng Việt
- 报纸bàozhǐbáo chỉbáo (tờ báo)Không phải từ tiếng Việt
- 兴趣xìngqùhứng thúhứng thúTrùng khớp
- 碗wǎnoảnbátLệch nghĩa
- 感冒gǎnmàocảm mạocảm cúmLệch nghĩa
Học HSK3 theo chủ đề
- Chào hỏi và giao tiếp 132
- Trường học và học tập 144
- Gia đình và con người 83
- Ăn uống 80
- Thời gian và ngày tháng 159
- Số đếm và đo lường 111
- Vị trí và phương hướng 116
- Đi lại và giao thông 67
- Mua sắm và tiền bạc 72
- Nhà cửa và đồ dùng 78
- Sức khỏe và cơ thể 74
- Cảm xúc và suy nghĩ 202
- Thiên nhiên và thời tiết 87
- Giải trí và sở thích 19
- Công việc và nghề nghiệp 112
- Sinh hoạt hằng ngày 122
- Miêu tả và tính chất 125
- Ngữ pháp và từ nối 149
