zhōngtrung

中 (zhōng) là một chữ Hán thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "trung", nghĩa tiếng Việt: giữa; trong; Trung Quốc. Chữ 中 có 4 nét, thuộc bộ 丨.

Nghĩa của từ 中

danh từ

  1. 1giữa
  2. 2trong
  3. 3Trung Quốc

Cách viết chữ 中

trungzhōng

giữa, ở trong; Trung Quốc

bộ(cổn)

Dễ nhầm申 串

Âm Hán-Việt của

trung Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'trung' không phải là một từ tiếng Việt độc lập mà người Việt dùng hằng ngày. Nó chỉ xuất hiện trong các từ ghép Hán-Việt như 'trung tâm', 'trung bình', 'Trung Quốc'.

Cách ghi nhớ từ 中

Chữ 中 là hình cái bia hoặc một đường thẳng chia đôi một hình chữ nhật, thể hiện ý nghĩa 'ở giữa, trung tâm'. Âm Hán-Việt 'trung' giúp bạn liên tưởng đến các từ ghép quen thuộc như 'trung tâm' hay 'trung gian'. Về cách viết, chữ này rất đơn giản với bộ 丨 (cổn) và chỉ có 4 nét: một hình chữ nhật dọc và một nét sổ thẳng xuyên qua chính giữa.

Ví dụ với từ 中

  • 我在中间。

    Wǒ zài zhōngjiān.

    Tôi ở giữa.

  • 中国很大。

    Zhōngguó hěn dà.

    Trung Quốc rất lớn.

  • 心中有很多想法。

    Xīn zhōng yǒu hěnduō xiǎngfǎ.

    Trong lòng có rất nhiều suy nghĩ.

  • 他喜欢中文。

    Tā xǐhuān Zhōngwén.

    Anh ấy thích tiếng Trung.

  • 我在学习中。

    Wǒ zài xuéxí zhōng.

    Tôi đang trong quá trình học tập.

  • 中午我们吃饭吧。

    Zhōngwǔ wǒmen chīfàn ba.

    Buổi trưa chúng ta ăn cơm nhé.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License