该 (gāi) là một chữ Hán thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "cai", nghĩa tiếng Việt: nên; phải; đó; ấy. Chữ 该 có 8 nét, thuộc bộ 讠.
Nghĩa của từ 该
động từ
- 1nên
- 2phải
- 3đó
- 4ấy
Cách viết chữ 该
Âm Hán-Việt của 该
cai — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'cai' không phải là một từ tiếng Việt hiện đại. Người Việt không dùng 'cai' với nghĩa 'nên, phải' hay 'đó, ấy'. Từ 'cai' trong tiếng Việt chỉ có nghĩa là người quản lý, cai trị (như 'cai ngục', 'cai tổng'), hoàn toàn khác biệt.
Cách ghi nhớ từ 该
Chữ 该 gồm bộ 讠 (ngôn, lời nói) bên trái và chữ 亥 (hợi) bên phải. Bộ 讠 gợi ý đến việc dùng lời nói để khuyên bảo, nhắc nhở điều 'nên' làm. Phần 亥 chủ yếu để mượn âm 'gāi'. Bạn có thể liên tưởng: dùng lời nói (讠) để bảo người khác điều họ nên làm, giống như nhắc nhở một người bạn tuổi Hợi (亥) vậy.
Ví dụ với từ 该
你应该去看医生。
Nǐ yīnggāi qù kàn yīshēng.
Bạn nên đi khám bác sĩ.
我们该回家了。
Wǒmen gāi huí jiā le.
Chúng ta phải về nhà rồi.
该你了,快点儿!
Gāi nǐ le, kuài diǎnr!
Đến lượt bạn rồi, nhanh lên!
他该我一百块钱。
Tā gāi wǒ yībǎi kuài qián.
Anh ta nợ tôi một trăm tệ.
该生学习成绩很好。
Gāi shēng xuéxí chéngjì hěn hǎo.
Học sinh đó có thành tích học tập rất tốt.
你不该那样说。
Nǐ bù gāi nàyàng shuō.
Bạn không nên nói như vậy.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
