tạpkǎ
thẻ, cạc; kẹt, mắc kẹt
bộ卜(bốc)
卡 (kǎ) là một chữ Hán thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "tạp", nghĩa tiếng Việt: thẻ, cạc; kẹt, mắc kẹt. Chữ 卡 có 5 nét, thuộc bộ 卜.
danh từ
tạpkǎ
thẻ, cạc; kẹt, mắc kẹt
bộ卜(bốc)
tạp — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'tạp' không phải là một từ tiếng Việt có nghĩa. Người Việt không dùng 'tạp' để chỉ thẻ hay kẹt, mà mượn trực tiếp âm 'cạc' (card) hoặc dùng 'kẹt'.
Nghĩa 'thẻ': liên tưởng âm 'kǎ' giống 'card' trong tiếng Anh. Nghĩa 'kẹt': hình dung thẻ bị kẹt trong khe máy ATM. Cách viết: 卡 gồm 上 (trên) và 下 (dưới) ghép lại, nhưng mất nét ngang ở giữa — giống như có thứ gì bị kẹt giữa trên và dưới, không lên không xuống được.
我有一张银行卡。
Wǒ yǒu yì zhāng yínhángkǎ.
Tôi có một cái thẻ ngân hàng.
请刷卡。
Qǐng shuākǎ.
Vui lòng quẹt thẻ.
我的手机卡住了。
Wǒ de shǒujī kǎ zhù le.
Điện thoại của tôi bị kẹt rồi.
鱼刺卡在喉咙里了。
Yúcì kǎ zài hóulóng lǐ le.
Xương cá mắc kẹt trong cổ họng rồi.
这张卡是免费的吗?
Zhè zhāng kǎ shì miǎnfèi de ma?
Cái thẻ này có miễn phí không?
电脑太卡了,需要重启。
Diànnǎo tài kǎ le, xūyào chóngqǐ.
Máy tính chậm quá, cần khởi động lại.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License