重要zhòngyàotrọng yếu

重要 (zhòngyào) là một từ tiếng Trung thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "trọng yếu", nghĩa tiếng Việt: quan trọng; trọng yếu. Từ gồm 2 chữ: 重 (trọng) + 要 (yếu), tổng cộng 18 nét.

Nghĩa của từ 重要

tính từ

  1. 1quan trọng
  2. 2trọng yếu

Cách viết các chữ trong từ 重要

trọngchóng

nặng; quan trọng; lặp lại

bộ()

Dễ nhầm量 童

yếuyào

muốn, yêu cầu; quan trọng, thiết yếu

bộ西(tây)

Dễ nhầm耍 票

Âm Hán-Việt của 重要

trọng yếu Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Trọng yếu là từ tiếng Việt thường dùng, mang nghĩa quan trọng và cốt lõi, trùng khớp với nghĩa gốc Hán.

Cách ghép từ 重要

trọng + yếutrọng yếu

Cách ghi nhớ từ 重要

重 (trọng) có bộ 里 (lý) chỉ đơn vị đo lường, mang nghĩa gốc là nặng, từ đó mở rộng thành quan trọng. 要 (yếu) có bộ 西 (tây) nhưng thực chất là hình người đàn bà hai tay chống hông, chỉ điều cốt yếu. Ghép lại, việc gì 'nặng' và 'cốt yếu' thì chính là 'trọng yếu'.

Ví dụ với từ 重要

  • 健康很重要。

    Jiànkāng hěn zhòngyào.

    Sức khỏe rất quan trọng.

  • 这是一个重要的决定。

    Zhè shì yī gè zhòngyào de juédìng.

    Đây là một quyết định quan trọng.

  • 会议重要吗?

    Huìyì zhòngyào ma?

    Cuộc họp có quan trọng không?

  • 他是我最重要的人。

    Tā shì wǒ zuì zhòngyào de rén.

    Anh ấy là người quan trọng nhất của tôi.

  • 这件事非常重要。

    Zhè jiàn shì fēicháng zhòngyào.

    Việc này cực kỳ quan trọng.

  • 你觉得什么最重要?

    Nǐ juéde shénme zuì zhòngyào?

    Bạn cảm thấy điều gì là quan trọng nhất?

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License