米mǐmễ
米 (mǐ) là một chữ Hán thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "mễ", nghĩa tiếng Việt: mét (đơn vị đo chiều dài); gạo. Chữ 米 có 6 nét.
Nghĩa của từ 米
lượng từ
- 1mét (đơn vị đo chiều dài)
- 2gạo
Cách viết chữ 米
Âm Hán-Việt của 米
mễ — Lệch nghĩa
Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.
Âm Hán-Việt 'mễ' là từ cổ chỉ gạo, người Việt hiện đại chỉ dùng 'mễ' trong từ ghép như 'mễ cốc' hoặc biệt ngữ. Trong tiếng Việt, 'mét' là từ mượn âm Pháp, không liên quan đến âm Hán-Việt này.
Cách ghi nhớ từ 米
Chữ 米 (mễ) là chữ tượng hình, theo lối chiết tự truyền thống mô tả những hạt gạo nằm rải rác trên thân cây lúa. Bộ thủ của nó chính là bộ Mễ (米), thường gặp trong các chữ liên quan đến lương thực như 粮 (lương thực), 粉 (bột). Để nhớ nghĩa 'mét', hãy liên tưởng đến cách phát âm gần giống với từ 'mét' trong tiếng Việt, dù đây chỉ là sự vay mượn ngữ âm hiện đại, không liên quan đến âm Hán-Việt gốc 'mễ'.
Ví dụ với từ 米
这张桌子有一米长。
Zhè zhāng zhuōzi yǒu yī mǐ cháng.
Cái bàn này dài một mét.
我身高一米七。
Wǒ shēngāo yī mǐ qī.
Tôi cao một mét bảy.
请给我两米布。
Qǐng gěi wǒ liǎng mǐ bù.
Vui lòng đưa tôi hai mét vải.
这袋米很重。
Zhè dài mǐ hěn zhòng.
Bao gạo này rất nặng.
妈妈去超市买米。
Māma qù chāoshì mǎi mǐ.
Mẹ đi siêu thị mua gạo.
你煮米了吗?
Nǐ zhǔ mǐ le ma?
Bạn đã nấu cơm chưa?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
