shìthị

市 (shì) là một chữ Hán thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "thị", nghĩa tiếng Việt: chợ; thành phố; thị trường. Chữ 市 có 5 nét, thuộc bộ 巾.

Nghĩa của từ 市

danh từ

  1. 1chợ
  2. 2thành phố
  3. 3thị trường

Cách viết chữ 市

thịshì

chợ, thành phố, thị trường

bộ(cân)

Dễ nhầm巾 布

Âm Hán-Việt của

thị Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'thị' không đứng một mình làm từ trong tiếng Việt hiện đại. Nó chỉ xuất hiện trong các từ ghép gốc Hán như 'thành thị', 'thị trường', 'thị trấn', 'thị xã', 'hội chợ' (chợ).

Lượng từ dùng với

  • cái / thành phố

Cách ghi nhớ từ 市

Chữ 市 (thị) gồm bộ 巾 (cân - khăn) ở dưới và phần trên giống chữ 亠 (đầu). Theo lối chiết tự truyền thống, phần trên tượng trưng cho tiếng rao hàng, bộ 巾 chỉ tấm vải bày hàng — ghép lại là nơi buôn bán, tức cái chợ. Từ 'chợ' mở rộng ra nghĩa 'thành phố' vì chợ thường là trung tâm của đô thị. Để nhớ cách viết: trên là nét ngang dài, dưới là bộ cân với nét sổ thẳng ở giữa.

Ví dụ với từ 市

  • 这个市很大。

    Zhège shì hěn dà.

    Thành phố này rất lớn.

  • 我去市里买东西。

    Wǒ qù shì lǐ mǎi dōngxi.

    Tôi vào trong thành phố mua đồ.

  • 市里有很多商店。

    Shì lǐ yǒu hěnduō shāngdiàn.

    Trong thành phố có rất nhiều cửa hàng.

  • 菜市在哪儿?

    Càishì zài nǎr?

    Chợ rau ở đâu?

  • 明天有市吗?

    Míngtiān yǒu shì ma?

    Ngày mai có chợ phiên không?

  • 这个市的人口是多少?

    Zhège shì de rénkǒu shì duōshao?

    Dân số của thành phố này là bao nhiêu?

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License